Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-931-20 (0,7–6 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-931-20 là bộ thiết bị đo lỗ phạm vi rộng, tự định tâm tự động qua cơ cấu cầu định tâm, phù hợp ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Tự định tâm tự động
Cơ cấu cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh chính xác vào tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác của người đo, đảm bảo kết quả nhất quán qua nhiều lần đo lặp lại.
Đầu đo carbide độ bền cao
Điểm tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide, chống mài mòn vượt trội so với thép thông thường, kéo dài tuổi thọ sử dụng trong điều kiện đo kiểm liên tục tại xưởng sản xuất.
Tay cầm rỗng giảm ảnh hưởng nhiệt
Thiết kế tay cầm rỗng độc đáo của Mitutoyo giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người vận hành, duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Bộ phụ kiện đầy đủ 26 đe đo
Bộ sản phẩm đi kèm 26 đe đo (anvil), 10 vòng đệm, 1 đe phụ, đồng hồ so 2922AB và cờ-lê chuyên dụng, sẵn sàng cho nhiều kích thước lỗ khác nhau ngay khi mở hộp.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-931-20 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp. Phạm vi đo từ 0,7 đến 6 inch với 26 đe đo cho phép kiểm tra đa dạng kích thước lỗ chỉ với một bộ thiết bị duy nhất.
Độ chính xác và độ lặp lại vượt trội
Với độ chính xác 0,00008 inch và độ lặp lại 0,00002 inch, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong sản xuất hàng loạt. Độ chia 0,0005 inch cho phép đọc giá trị nhanh chóng và rõ ràng trên đồng hồ so cơ khí 2922AB đi kèm.
Bộ sản phẩm hoàn chỉnh — sẵn sàng sử dụng ngay
511-931-20 được giao trong hộp bao gồm: đồng hồ đo lỗ 511-731/511-732/511-733, đồng hồ so 2922AB, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 26 đe đo, 10 vòng đệm, 1 đe phụ và cờ-lê 102148 — đầy đủ phụ kiện không cần mua thêm.
- Phạm vi đo rộng 0,7–6 inch chỉ với một bộ thiết bị duy nhất
- Tự định tâm tự động — giảm sai số do thao tác người dùng
- Đầu đo carbide chống mài mòn, tăng tuổi thọ thiết bị
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt, duy trì độ chính xác
- Độ chính xác 0,00008 inch, độ lặp lại 0,00002 inch
- Bộ 26 đe đo phủ toàn bộ dải kích thước lỗ trong phạm vi đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-931-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,7–6 inch |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2922AB |
| Hành trình đầu đo (0,7–2,5 inch) | 0,047 inch |
| Hành trình đầu đo (2–16 inch) | 0,063 inch |
| Độ chia | 0,0005 inch |
| Độ chính xác | 0,00008 inch |
| Độ lặp lại | 0,00002 inch |
| Chiều sâu đo | 4 inch / 6 inch |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe đo | 26 |
| Đe phụ | 1 |
| Bộ giao hàng | Hộp gồm đồng hồ đo lỗ 511-731/511-732/511-733, đồng hồ so 2922AB, nắp bảo vệ 21DZA000, 26 đe đo, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ-lê 102148 |
| Khối lượng | 810 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-931-20 đo được phạm vi kích thước lỗ nào?
Cơ chế tự định tâm của 511-931-20 hoạt động như thế nào?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng đối với độ chính xác đo lường?
511-931-20 sử dụng đồng hồ so nào và có thể thay thế bằng loại khác không?
Sự khác biệt giữa 26 đe đo chính và 1 đe phụ trong bộ 511-931-20 là gì?
Galaxy
