Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-922-20 (18–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Bộ đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-922-20 là giải pháp đo lường đường kính lỗ phạm vi rộng 18–150 mm, thiết kế tự căn tâm tự động qua cầu định tâm, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng yêu cầu độ chính xác cao tại các nhà máy sản xuất cơ khí, ô tô và điện tử.
Tự căn tâm tự động
Cơ cấu cầu định tâm giúp dụng cụ tự động căn chỉnh vào tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác người dùng, đảm bảo kết quả đo nhất quán và lặp lại cao.
Đầu đo carbide bền mòn
Đầu đo được làm từ hợp kim carbide, chịu mài mòn vượt trội trong điều kiện sử dụng liên tục, kéo dài tuổi thọ dụng cụ và duy trì độ chính xác lâu dài.
Tay cầm rỗng giảm nhiệt
Cấu trúc tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo, hạn chế giãn nở nhiệt và duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi cầm lâu.
Bộ hoàn chỉnh, sẵn sàng sử dụng
Bộ sản phẩm đi kèm đồng hồ so 2109AB-10, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ và cờ lê, đóng gói trong hộp, cho phép triển khai đo ngay không cần mua thêm phụ kiện.
Phạm vi ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-922-20 được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra đường kính lỗ phạm vi rộng từ 18 mm đến 150 mm trong một bộ duy nhất. Với 26 đe thay thế và 1 đe phụ đi kèm, bộ dụng cụ này đáp ứng đa dạng kích thước lỗ trên các chi tiết gia công cơ khí, thân máy, xy lanh và các cụm lắp ráp chính xác.
Độ chia 0,001 mm (1 µm) và độ chính xác 2 µm cho phép phát hiện sai lệch kích thước nhỏ nhất trong quy trình kiểm tra dung sai chặt. Chiều sâu đo tối đa 100/150 mm phù hợp với các lỗ sâu thường gặp trong chi tiết đúc và gia công.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Dụng cụ sử dụng đồng hồ so cơ khí (Analog) Mitutoyo 2109AB-10, hành trình đầu đo 1,2 mm cho dải 18–60 mm và 1,6 mm cho dải 50–150 mm. Lực đo ≤5 N đảm bảo không biến dạng bề mặt chi tiết mỏng hay vật liệu mềm. Khối lượng toàn bộ bộ dụng cụ 810 g, thuận tiện cho thao tác thủ công trên sàn sản xuất.
Lý do kỹ sư QC/QA lựa chọn Mitutoyo 511-922-20
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn hiệu chuẩn ISO/JIS được công nhận toàn cầu. Bộ 511-922-20 tích hợp đầy đủ phụ kiện trong một hộp, rút ngắn thời gian chuẩn bị đo và phù hợp cho môi trường QC đa nhiệm vụ.
- Phạm vi đo rộng 18–150 mm chỉ với một bộ dụng cụ duy nhất
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm — đạt tiêu chuẩn kiểm tra chính xác cao
- Đầu đo carbide tăng độ bền, giảm chi phí bảo trì định kỳ
- Tay cầm rỗng giảm sai số nhiệt độ trong quá trình đo liên tục
- Bộ hoàn chỉnh gồm đồng hồ so, đe, vòng đệm, đe phụ và cờ lê
- Chiều sâu đo 100/150 mm phù hợp lỗ sâu trong chi tiết đúc và gia công
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-922-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 18–150 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo (18–60 mm) | 1,2 mm |
| Hành trình đầu đo (50–150 mm) | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 100/150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe | 26 |
| Đe phụ | 1 |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-701 / 511-702 / 511-703, đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ lê 102148, đóng gói trong hộp |
| Khối lượng | 810 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ Mitutoyo 511-922-20 có thể đo được những kích thước lỗ nào?
Cơ chế tự căn tâm hoạt động như thế nào và có ảnh hưởng đến độ chính xác không?
Tại sao tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Đồng hồ so 2109AB-10 có thể thay thế bằng đồng hồ so khác không?
Bộ sản phẩm 511-922-20 có cần hiệu chuẩn định kỳ không và thực hiện ở đâu?
Galaxy
