Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-921 (18–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Bộ đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-921 là giải pháp đo đường kính trong chuyên dụng với phạm vi đo rộng 18–150 mm, độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0.5 µm. Bộ sản phẩm gồm 3 đồng hồ đo lỗ (511-701 / 511-702 / 511-703), đồng hồ so cơ khí 2046SB và 26 đe thay thế, đáp ứng nhu cầu kiểm tra đường kính lỗ đa dạng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Phạm vi đo rộng
Phạm vi đo 18–150 mm với 26 đe thay thế, cho phép kiểm tra nhiều kích thước đường kính lỗ khác nhau mà không cần đổi dụng cụ.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0.5 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong các ngành cơ khí chính xác.
Tay cầm giảm nhiệt
Tay cầm lớn với cấu trúc xốp giúp giảm truyền nhiệt từ tay người dùng sang dụng cụ, duy trì độ chính xác trong quá trình đo liên tục.
Đo lỗ sâu linh hoạt
Hỗ trợ thanh nối tùy chọn để đo bên trong các lỗ sâu, mở rộng khả năng ứng dụng mà không cần thiết bị bổ sung phức tạp.
Cấu hình bộ sản phẩm 511-921
Bộ đồng hồ đo lỗ 511-921 được đóng hộp đầy đủ, bao gồm: 3 đồng hồ đo lỗ (511-701, 511-702, 511-703), đồng hồ so cơ khí 2046SB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 26 đe thay thế, 10 vòng đệm, 1 đe phụ và cờ lê 102148. Người vận hành chỉ cần lắp đồng hồ so vào thân đồng hồ đo lỗ phù hợp với kích thước cần đo là có thể bắt đầu đo ngay.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Thiết bị phù hợp với các bộ phận QC/QA cần kiểm tra đường kính lỗ xi lanh, lỗ bạc, hốc khuôn và các chi tiết gia công cơ khí yêu cầu dung sai chặt chẽ. Hành trình đầu đo 1.2 mm (dải 18–60 mm) và 1.6 mm (dải 50–400 mm) đảm bảo tiếp xúc ổn định với bề mặt lỗ.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 18–150 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0.5 µm | Độ chia 0.01 mm | Lực đo ≤5 N | Chiều sâu đo 100/150 mm | Khối lượng 810 g
- Bộ 3 đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-701 / 511-702 / 511-703 trong một hộp
- Kèm đồng hồ so cơ khí 2046SB và 26 đe thay thế
- Tay cầm cách nhiệt giảm ảnh hưởng nhiệt độ từ tay người dùng
- Hỗ trợ thanh nối tùy chọn để đo lỗ sâu
- Độ phân giải 0.01 mm, lực đo ≤5 N
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-921
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 18–150 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046SB |
| Hành trình đầu đo | 18–60 mm: 1.2 mm; 50–400 mm: 1.6 mm |
| Độ chia | 0.01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0.5 µm |
| Chiều sâu đo | 100 / 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe | 26 |
| Đe phụ | 1 |
| Nội dung hộp | Đồng hồ đo lỗ 511-701 / 511-702 / 511-703, đồng hồ so 2046SB, nắp nhựa 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ lê 102148 |
| Khối lượng | 810 g |
Câu hỏi thường gặp
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-921 bao gồm những gì?
Phạm vi đo của bộ 511-921 là bao nhiêu?
Độ chính xác của đồng hồ đo lỗ 511-921 đạt mức nào?
Có thể sử dụng 511-921 để đo lỗ sâu không?
Tại sao tay cầm của đồng hồ đo lỗ 511-921 có cấu trúc xốp?
Galaxy
