Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-921-20 (18–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-921-20 là bộ thiết bị đo lỗ phạm vi rộng 18–150 mm, được trang bị cơ cấu tự căn tâm qua cầu định tâm, đảm bảo kết quả đo chính xác và ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Tự căn tâm tự động
Cơ cấu cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự động căn tâm trong lỗ đo, loại bỏ sai số do vị trí đặt máy, đảm bảo tính lặp lại đo lường đến 0,5 µm.
Đầu đo carbide siêu bền
Điểm tiếp xúc được làm từ carbide, chịu mài mòn cao và duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả trong điều kiện đo lặp lại liên tục trên các bề mặt cứng.
Tay cầm rỗng giảm nhiệt
Thiết kế tay cầm rỗng cấu trúc đặc biệt giúp giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người vận hành, duy trì độ ổn định nhiệt và bảo toàn độ chính xác đo trong suốt ca làm việc.
Bộ đầy đủ sẵn dùng
Sản phẩm được giao kèm 26 đe, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ, 10 vòng đệm, 1 đe phụ và cờ lê, đáp ứng ngay các ứng dụng đo lỗ đa dạng từ 18 mm đến 150 mm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-921-20 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại nhà máy cơ khí, gia công chính xác, lắp ráp động cơ và các ngành yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ thường xuyên. Với phạm vi đo 18–150 mm và 26 đe thay thế đi kèm, một bộ dụng cụ duy nhất có thể bao phủ toàn bộ các kích thước lỗ phổ biến trong sản xuất.
Độ chính xác đáng tin cậy cho môi trường công nghiệp
Độ chính xác đạt 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra khắt khe. Đồng hồ so cơ khí 2046AB đi kèm cho phép đọc kết quả trực tiếp với độ chia 0,01 mm, phù hợp cho môi trường công xưởng không yêu cầu thiết bị kỹ thuật số.
Thông số nổi bật: Mitutoyo 511-921-20
Phạm vi đo 18–150 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Độ chia 0,01 mm | Đi kèm 26 đe và đồng hồ so 2046AB | Khối lượng 810 g
- Tự căn tâm tự động qua cầu định tâm — giảm sai số thao tác
- Đầu đo carbide — độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội
- Tay cầm rỗng — giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người dùng
- 26 đe đi kèm — bao phủ toàn bộ phạm vi đo 18–150 mm
- Chiều sâu đo tối đa 150 mm — phù hợp lỗ sâu trong linh kiện cơ khí
- Lực đo ≤5 N — bảo vệ bề mặt lỗ khỏi biến dạng khi đo
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-921-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 18–150 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo (18–60 mm) | 1,2 mm |
| Hành trình đầu đo (50–150 mm) | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 2 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 100/150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe (Anvil) | 26 |
| Đe phụ (Sub anvil) | 1 |
| Nội dung giao hàng | Hộp kèm đồng hồ đo lỗ 511-701/511-702/511-703, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ lê 102148 |
| Khối lượng | 810 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-921-20 có thể đo được phạm vi nào?
Độ chính xác của đồng hồ đo lỗ 511-921-20 là bao nhiêu?
Cơ cấu tự căn tâm hoạt động như thế nào trên sản phẩm này?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Bộ Mitutoyo 511-921-20 bao gồm những gì khi giao hàng?
Galaxy
