Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-858-20 (24–32 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-858-20 là giải pháp đo đường kính lỗ lớn chính xác cao, với phạm vi đo 24–32 inch và độ chia 0,0001 inch. Thiết bị tích hợp đầu đo Panme nội bộ, loại bỏ nhu cầu thay thế đe đo, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng công nghiệp nặng.
Đầu Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide (cho phạm vi >18 mm), mang lại khả năng chống mài mòn và độ bền vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục.
Hành Trình Đầu Đo Dài
Hành trình đầu tiếp xúc 0,063 inch và hành trình đầu đo Panme 2 inch giúp thao tác đo linh hoạt, giảm thiểu sai số do điều chỉnh vị trí.
Tay Cầm Giảm Truyền Nhiệt
Thiết kế tay cầm lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người vận hành sang dụng cụ, đảm bảo độ chính xác ổn định trong suốt quá trình đo.
Mở Rộng Phạm Vi Với Sub-Anvil
Đi kèm 2 sub-anvil (2 inch và 4 inch) cho phép mở rộng linh hoạt phạm vi đo mà không cần thay đổi cấu hình chính của thiết bị.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm 511-858-20 được thiết kế cho các ứng dụng đo đường kính lỗ lớn trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, và kiểm tra chi tiết trục lớn. Với độ lặp lại 0,00002 inch, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt nhất.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Thiết bị được cung cấp trong hộp đầy đủ gồm: đồng hồ đo lỗ 511-838, đồng hồ so 2923AB-10, nắp bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 2 sub-anvil và 2 cờ lê 200154 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Độ Chính Xác Hàng Đầu Từ Mitutoyo
Với độ chính xác 0,00008 inch và thương hiệu Mitutoyo được công nhận toàn cầu, đồng hồ đo lỗ 511-858-20 là lựa chọn tin cậy cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy sản xuất tiêu chuẩn cao.
- Phạm vi đo rộng 24–32 inch, đáp ứng chi tiết cơ khí khổ lớn
- Độ chia 0,0001 inch — độ phân giải cao cho kết quả đo tin cậy
- Lực đo ≤6 N, an toàn cho bề mặt chi tiết tinh xảo
- Chiều sâu đo tối đa 10 inch, phù hợp lỗ sâu
- Khối lượng 1670 g, cân bằng tốt cho thao tác tay dài
Nhận Báo Giá Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-858-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 24–32 inch |
| Mã đồng hồ so | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu tiếp xúc | 0,063 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,0001 inch |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,00008 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,00002 inch |
| Chiều sâu đo | 10 inch |
| Hành trình đầu đo Panme | 2 inch |
| Lực đo | ≤6 N |
| Sub-anvil đi kèm | 2 inch, 4 inch |
| Phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-838, đồng hồ so 2923AB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 2 sub-anvil, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 1670 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-858-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác và độ lặp lại của 511-858-20 là bao nhiêu?
Thiết bị 511-858-20 đi kèm những phụ kiện gì?
Tại sao đầu đo carbide lại quan trọng trong đồng hồ đo lỗ này?
Thiết kế tay cầm lớn có ảnh hưởng đến kết quả đo không?
Galaxy
