Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-854-20 (Phạm Vi 4–6,4 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-854-20 là thiết bị đo lỗ trong cơ khí / kim chỉ, cho phép đo trực tiếp không cần thay thế đe phụ, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra lỗ có phạm vi đo rộng từ 4 đến 6,4 inch với độ chính xác cao trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Hành Trình Đầu Đo Dài
Hành trình đầu đo dài giúp duy trì độ chính xác vượt trội trong suốt phạm vi đo, giảm sai số do hành trình ngắn gây ra.
Đầu Đo Carbide Bền Bỉ
Đầu đo bằng hợp kim carbide (dòng >18 mm) mang lại khả năng chống mài mòn cao, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất liên tục.
Tay Cầm Lớn Giảm Truyền Nhiệt
Thiết kế tay cầm lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang thiết bị, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt.
Phạm Vi Đo Rộng Với Đe Phụ
Bộ đe phụ (sub-anvils) đi kèm mở rộng phạm vi đo linh hoạt, đáp ứng nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần thay đổi thiết bị.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm 511-854-20 được thiết kế cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác, gia công chi tiết máy, sản xuất động cơ và các ngành yêu cầu kiểm tra đường kính lỗ với dung sai chặt chẽ. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho đo kiểm lỗ có đường kính lớn từ 4 đến 6,4 inch (khoảng 101,6–162,6 mm).
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Sản phẩm được cung cấp trong hộp đầy đủ gồm: đồng hồ đo lỗ 511-834, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 3 đe phụ (0,4 inch, 0,8 inch, 0,8 inch) và 2 cờ lê 301336 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Độ Chính Xác Phù Hợp Cho Dung Sai Chặt
Với độ chính xác 0,00008 inch và độ lặp lại 0,00002 inch, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra các chi tiết có dung sai gia công chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phạm vi đo rộng: 4–6,4 inch, mở rộng linh hoạt với đe phụ
- Độ chia 0,0001 inch, độ chính xác 0,00008 inch
- Đồng hồ so đi kèm: Mitutoyo 2923AB-10
- Đầu đo carbide chống mài mòn, độ bền cao
- Lực đo ≤5 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Khối lượng nhẹ 480 g, dễ thao tác trong sản xuất
- Bộ đầy đủ phụ kiện, không cần mua thêm
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-854-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–6,4 inch |
| Đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,063 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,00008 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,00002 inch |
| Chiều sâu đo | 6 inch |
| Hành trình đầu đo panme | 0,5 inch |
| Lực đo | ≤5 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 0,4 inch; 0,8 inch; 0,8 inch |
| Bộ cung cấp | Hộp kèm đồng hồ đo lỗ 511-834, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa 21DZA000, 3 đe phụ, 2 cờ lê 301336 |
| Khối lượng | 480 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-854-20 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-854-20 là bao nhiêu?
Đồng hồ so đi kèm với bộ 511-854-20 là loại nào?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng với đồng hồ đo lỗ 511-854-20?
Làm thế nào để mua đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-854-20 tại Việt Nam?
Galaxy
