Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-853-20 (2,4–4\
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-853-20 là thiết bị đo trong chuyên nghiệp sử dụng đầu đo kiểu panme, cho phép đo chính xác đường kính lỗ trong phạm vi 2,4–4 inch mà không cần thay thế đe. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, ô tô và gia công kim loại.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,063 inch cùng hành trình đầu panme 0,4 inch mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng thao tác linh hoạt trong các điều kiện đo thực tế.
Đầu đo carbide độ bền cao
Các điểm tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi đo trên 18 mm), đảm bảo khả năng chống mài mòn và tuổi thọ lâu dài trong môi trường sản xuất cường độ cao.
Tay cầm lớn giảm truyền nhiệt
Thiết kế tay cầm cỡ lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người đo sang thiết bị, duy trì độ ổn định kết quả đo trong suốt quá trình sử dụng.
Sub-anvil mở rộng phạm vi đo
Bộ sub-anvil đi kèm (0,4 inch và 0,8 inch) giúp mở rộng phạm vi đo linh hoạt, đáp ứng nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần thay đổi thiết bị chính.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-853-20 được thiết kế đặc biệt cho công tác kiểm tra kích thước lỗ chính xác trong các quy trình sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao. Thiết bị phù hợp cho kiểm tra xilanh, lỗ trục, lỗ gia công CNC và các chi tiết cơ khí yêu cầu dung sai nghiêm ngặt. Độ lặp lại 0,00002 inch đảm bảo kết quả ổn định qua nhiều lần đo liên tiếp.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Sản phẩm được cung cấp trong hộp đựng chuyên dụng bao gồm đồng hồ đo lỗ 511-833, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 2 sub-anvil và cờ lê 301336 (2 chiếc) / 202863. Bộ phụ kiện đồng bộ giúp người dùng sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng, tiết kiệm thời gian chuẩn bị tại xưởng.
Độ Chính Xác Đạt Chuẩn Metrology
Với độ chính xác 0,00008 inch và độ lặp lại 0,00002 inch, Mitutoyo 511-853-20 đáp ứng các yêu cầu kiểm tra khắt khe nhất trong ngành cơ khí chính xác và kiểm soát chất lượng công nghiệp.
- Phạm vi đo rộng 2,4–4 inch, lực đo ≤5 N
- Độ chia 0,0001 inch — đọc kết quả nhanh, rõ ràng
- Đầu đo carbide chống mài mòn cho tuổi thọ cao
- Chiều sâu đo tối đa 4 inch phù hợp lỗ sâu
- Đi kèm đồng hồ so 2923AB-10 và bộ phụ kiện đầy đủ
- Thiết kế tay cầm lớn giảm sai số do nhiệt từ người dùng
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-853-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 2,4–4 " |
| Mã đồng hồ so | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,063 " |
| Độ chia | 0,0001 " |
| Độ chính xác | 0,00008 " |
| Độ lặp lại | 0,00002 " |
| Chiều sâu đo | 4 " |
| Hành trình đầu panme | 0,4 " |
| Lực đo | ≤5 N |
| Sub-anvil | 0,4 ", 0,8 " |
| Phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-833, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa 21DZA000, 2 sub-anvil, cờ lê 301336 (2 chiếc) / 202863 |
| Khối lượng | 430 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-853-20 phù hợp đo loại lỗ nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-853-20 có đáp ứng yêu cầu QC không?
Sub-anvil đi kèm có tác dụng gì và sử dụng như thế nào?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng đối với độ chính xác đo?
Mitutoyo 511-853-20 có bao gồm đồng hồ so không, hay phải mua riêng?
Galaxy
