Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-828-20 (600–800 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-828-20 là thiết bị đo đường kính lỗ chính xác cao, phạm vi đo 600–800 mm, tích hợp đầu panme (micrometer head) hành trình 50 mm cho phép đo trực tiếp mà không cần thay đổi đe. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo carbide độ bền cao
Đầu đo (contact point) được làm từ hợp kim carbide áp dụng cho phạm vi trên 18 mm, chịu mài mòn tốt, đảm bảo độ chính xác ổn định qua nhiều chu kỳ đo lặp lại trong sản xuất liên tục.
Hành trình đầu đo lớn – độ chính xác vượt trội
Hành trình đầu đo dài 1,6 mm kết hợp độ phân giải 0,001 mm và độ chính xác 2 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt trong ngành cơ khí chính xác.
Tay cầm lớn giảm ảnh hưởng nhiệt
Thiết kế tay cầm kích thước lớn giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người đo vào dụng cụ, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo thực tế.
Sub-anvil mở rộng linh hoạt
Kèm 2 sub-anvil (50 mm và 100 mm) giúp mở rộng phạm vi đo một cách linh hoạt, giảm nhu cầu thay thế dụng cụ khi đo nhiều kích thước khác nhau trong cùng ca sản xuất.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Thiết bị được thiết kế để đo đường kính lỗ lớn (600–800 mm) với chiều sâu đo tối đa 250 mm, thích hợp cho kiểm tra các chi tiết máy cỡ lớn như thân xi lanh thủy lực, buồng bơm, và các lỗ gia công trên kết cấu công nghiệp nặng. Đồng hồ so đi kèm mã 2109AB-10 được lắp sẵn, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm 511-828-20 được cung cấp trong hộp đựng đồng bộ bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-808, đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 2 sub-anvil (50 mm và 100 mm), 2 cờ lê chuyên dụng 200154. Bộ phụ kiện hoàn chỉnh giúp người dùng triển khai đo ngay mà không cần mua thêm linh kiện rời.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 600–800 mm | Độ chia 0,001 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Hành trình đầu panme 50 mm | Lực đo ≤6 N | Chiều sâu đo 250 mm | Khối lượng 1670 g.
- Phạm vi đo rộng 600–800 mm với sub-anvil 50 mm và 100 mm đi kèm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm đáp ứng kiểm tra dung sai chặt
- Đầu đo carbide chịu mài mòn, kéo dài tuổi thọ dụng cụ
- Tay cầm lớn giảm 50% sai số nhiệt từ người vận hành
- Bộ đầy đủ phụ kiện trong hộp, sẵn sàng sử dụng ngay
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Nhận báo giá Mitutoyo 511-828-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 600–800 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 2 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 250 mm |
| Hành trình đầu panme | 50 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Sub-anvil đi kèm | 50 mm, 100 mm |
| Bộ đi kèm | Thân đồng hồ đo lỗ 511-808, đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 2 sub-anvil, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 1670 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-828-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-828-20 là bao nhiêu?
Tại sao đầu đo carbide lại quan trọng trong đồng hồ đo lỗ?
Thiết bị 511-828-20 đi kèm những phụ kiện nào?
Mitutoyo 511-828-20 phù hợp với ứng dụng công nghiệp nào?
Galaxy
