Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-827-20 phạm vi 400–600 mm
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-827-20 là thiết bị đo đường kính lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 400–600 mm, tích hợp đầu đo Panme (micrometer head) không cần thay đe, cho phép thực hiện phép đo chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo Panme 50 mm kết hợp hành trình điểm tiếp xúc 1,6 mm, mang lại độ chính xác vượt trội và linh hoạt khi đo các lỗ có kích thước lớn trong dải 400–600 mm.
Đầu đo carbide độ bền cao
Điểm tiếp xúc làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) giúp tăng khả năng chịu mài mòn, kéo dài tuổi thọ sử dụng trong điều kiện sản xuất liên tục.
Tay cầm lớn giảm truyền nhiệt
Thiết kế tay cầm cỡ lớn giảm tới 50% lượng nhiệt truyền từ tay người vận hành vào thiết bị, đảm bảo ổn định nhiệt và duy trì độ chính xác đo lường trong suốt ca làm việc.
Đe phụ mở rộng phạm vi đo
Bộ đe phụ (sub-anvils) 50 mm và 100 mm được cung cấp kèm theo, cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt mà không cần đầu tư thêm phụ kiện riêng lẻ.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-827-20 được thiết kế phục vụ trực tiếp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, ô tô và hàng không. Thiết bị phù hợp để kiểm tra đường kính lỗ xylanh, lỗ bạc đạn, lỗ gia công CNC với yêu cầu dung sai chặt chẽ, nơi độ lặp lại 0,5 μm là tiêu chí bắt buộc.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi giao hàng
Sản phẩm được cung cấp đồng bộ trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm: đồng hồ đo lỗ 511-807, đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ nhựa cho đồng hồ so 21DZA000, 2 đe phụ (50 mm và 100 mm), 2 cờ lê 200154 — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Độ chính xác đo lường cấp công nghiệp
Với độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 μm, Mitutoyo 511-827-20 đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường khắt khe nhất trong sản xuất chính xác, giúp giảm thiểu sai số hệ thống và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng.
- Phạm vi đo rộng 400–600 mm với đe phụ tích hợp
- Độ phân giải 0,001 mm — vạch chia cơ khí chính xác
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 μm
- Đầu đo carbide chống mài mòn, bền trong môi trường sản xuất
- Tay cầm lớn giảm 50% truyền nhiệt từ người vận hành
- Chiều sâu đo tối đa 250 mm
- Lực đo kiểm soát ≤6 N — bảo vệ bề mặt chi tiết
- Bộ đầy đủ phụ kiện, sẵn sàng sử dụng ngay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-827-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 400–600 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình điểm tiếp xúc | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,001 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 2 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,5 μm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Hành trình đầu đo Panme | 50 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 50 mm, 100 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng kèm đồng hồ đo lỗ 511-807, đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 2 đe phụ, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 1270 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-827-20 đo được phạm vi bao nhiêu và có thể mở rộng không?
Độ chính xác của đồng hồ đo lỗ 511-827-20 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt không?
Tại sao đầu đo carbide lại quan trọng với đồng hồ đo lỗ cỡ lớn như 511-827-20?
Thiết kế tay cầm lớn của 511-827-20 ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đo?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 511-827-20 giao hàng bao gồm những gì?
Galaxy
