Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-814-20 (100–160 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-814-20 là thiết bị đo trong kiểu cơ khí chuyên dụng, phạm vi đo 100–160 mm với độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm. Thiết kế tích hợp đầu đo panme cho phép thực hiện phép đo liên tục mà không cần thay đế đo, phù hợp cho môi trường kiểm soát chất lượng yêu cầu cao trong sản xuất công nghiệp.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 1,6 mm giúp duy trì tiếp xúc ổn định với bề mặt đo, cho kết quả nhất quán trên nhiều chu kỳ đo liên tiếp.
Đầu đo carbide bền cao
Đầu đo bằng hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) tăng khả năng chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện sử dụng liên tục.
Tay cầm cách nhiệt
Tay cầm kích thước lớn giảm truyền nhiệt từ tay người đo tới thiết bị tới 50%, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo.
Bộ sub-anvil đa năng
Đi kèm 3 sub-anvil kích cỡ 10 mm, 20 mm, 20 mm mở rộng phạm vi đo linh hoạt, không cần đầu tư thêm phụ kiện rời.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Thiết bị phù hợp để đo đường kính lỗ trụ trong các chi tiết cơ khí chính xác, xy lanh thủy lực, hộp số và các cụm chi tiết có yêu cầu dung sai chặt chẽ. Độ sâu đo tối đa 150 mm cho phép kiểm tra các lỗ sâu mà thước cặp thông thường không tiếp cận được.
Tích Hợp Đồng Hồ So 2046AB
Bộ thiết bị được cung cấp kèm đồng hồ so Mitutoyo 2046AB, vỏ nhựa bảo vệ và 2 cờ lê chuyên dụng 301336, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp mà không cần mua thêm phụ kiện.
Bộ Thiết Bị Hoàn Chỉnh – Sẵn Sàng Vận Hành
511-814-20 được cung cấp trong hộp đựng chuyên dụng bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-804, đồng hồ so 2046AB, vỏ nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 3 sub-anvil và 2 cờ lê 301336 — đảm bảo kiểm tra được đưa vào vận hành ngay lập tức.
- Phạm vi đo rộng 100–160 mm với độ chia 0,01 mm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chặt chẽ
- Hành trình đầu đo panme 13 mm, lực đo ≤5 N
- Đầu đo carbide chống mài mòn, tuổi thọ cao
- Tay cầm cách nhiệt giảm ảnh hưởng nhiệt độ cơ thể người đo
- Bộ 3 sub-anvil 10 mm và 20 mm tích hợp sẵn trong hộp
- Khối lượng nhẹ 480 g, thuận tiện thao tác tay
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-814-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–160 mm |
| Mã đồng hồ so | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Độ sâu đo tối đa | 150 mm |
| Hành trình đầu đo panme | 13 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Kích thước sub-anvil | 10 mm, 20 mm, 20 mm |
| Bộ cung cấp kèm | Thân đồng hồ đo lỗ 511-804, đồng hồ so 2046AB, vỏ nhựa 21DZA000, 3 sub-anvil, 2 cờ lê 301336 |
| Khối lượng | 480 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-814-20 phù hợp đo chi tiết nào?
Tại sao đầu đo carbide quan trọng trong đồng hồ đo lỗ?
Sub-anvil đi kèm với 511-814-20 có tác dụng gì?
Thiết bị 511-814-20 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Tay cầm lớn của 511-814-20 ảnh hưởng thế nào đến kết quả đo?
Galaxy
