Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-743-20 (2–6 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-743-20 là bộ đồng hồ đo lỗ phạm vi ngắn, tự động căn tâm thông qua cầu căn tâm tích hợp. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra lỗ đòi hỏi độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự căn tâm chính xác
Cơ cấu cầu căn tâm tự động giúp đồng hồ đo lỗ luôn định vị đúng tâm lỗ, giảm sai số do thao tác của người dùng, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy.
Giảm ảnh hưởng nhiệt tay
Tay cầm thiết kế rỗng bên trong giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ bàn tay người đo, duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi sử dụng liên tục trong ca sản xuất dài.
Vòng đệm thay thế linh hoạt
Kèm theo vòng đệm thay thế dày 0,5 mm cho phép điều chỉnh cài đặt theo từng bước nhỏ, mở rộng khả năng ứng dụng trên nhiều kích thước lỗ khác nhau.
Đầu đo carbide bền cao
Đầu đo làm từ vật liệu carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với môi trường sản xuất có sản lượng lớn.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-743-20 được sử dụng rộng rãi trong bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, sản xuất động cơ và các ngành công nghiệp đòi hỏi kiểm tra đường kính lỗ với dung sai chặt chẽ. Phạm vi đo 2–6 inch đáp ứng đa dạng kích thước chi tiết gia công.
Bộ sản phẩm đi kèm
Sản phẩm được cung cấp trọn bộ trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm: đồng hồ đo lỗ 511-733, đồng hồ so 2922AB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 11 đe, 4 vòng đệm thay thế và 1 đe phụ — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Độ chính xác 0,00008 inch và độ lặp lại 0,00002 inch đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai cực chặt trong gia công chính xác. Lực đo ≤ 5 N đảm bảo không gây biến dạng bề mặt chi tiết đo.
- Phạm vi đo rộng 2–6 inch với 11 đe và 1 đe phụ đi kèm
- Độ chia 0,0005 inch, đọc kết quả nhanh và trực quan
- Hành trình đầu đo 0,063 inch đủ linh hoạt cho nhiều bề mặt lỗ
- Độ sâu đo tối đa 6 inch phù hợp chi tiết gia công dài
- Khối lượng nhẹ 420 g, thuận tiện sử dụng trong suốt ca làm việc
Nhận báo giá Mitutoyo 511-743-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 2–6 inch |
| Mã đồng hồ so | 2922AB |
| Hành trình đầu đo | 0,063 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0,0005 inch |
| Độ chính xác | 0,00008 inch |
| Độ lặp lại | 0,00002 inch |
| Độ sâu đo tối đa | 6 inch |
| Lực đo | ≤ 5 N |
| Số lượng đe | 11 |
| Đe phụ | 2 inch |
| Bộ đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-733, đồng hồ so 2922AB, nắp nhựa 21DZA000, 11 đe, 4 vòng đệm thay thế, 1 đe phụ |
| Khối lượng | 420 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-743-20 phù hợp với ứng dụng nào?
Tính năng tự căn tâm của đồng hồ đo lỗ 511-743-20 hoạt động như thế nào?
Tại sao tay cầm rỗng lại quan trọng đối với độ chính xác đo lường?
Vòng đệm thay thế đi kèm có công dụng gì?
Làm thế nào để đặt mua đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-743-20 tại Việt Nam?
Galaxy
