Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-726-20 (250–400 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-726-20 là bộ đồng hồ đo lỗ chuyên dụng cho phạm vi đo lớn từ 250–400 mm, tích hợp cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự căn tâm chính xác
Cơ chế cầu định tâm tự động giúp đồng hồ đo lỗ luôn căn chỉnh đúng tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác của người đo, đảm bảo độ lặp lại đến 0,5 µm.
Giảm ảnh hưởng nhiệt 50%
Thiết kế tay cầm rỗng giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người vận hành vào thiết bị, duy trì độ chính xác đo lường trong quá trình sử dụng liên tục.
Đầu đo carbide độ bền cao
Các điểm tiếp xúc làm từ carbide (cho phạm vi trên 18 mm) mang lại khả năng chống mài mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện đo lường công nghiệp khắc nghiệt.
Vòng đệm thay thế linh hoạt
Bộ vòng đệm thay thế dày 0,5 mm được cung cấp kèm theo tiêu chuẩn, cho phép hiệu chỉnh thiết lập theo từng bước nhỏ, phù hợp với nhiều dải kích thước lỗ khác nhau.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 được thiết kế cho các ứng dụng đo đường kính lỗ lớn trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, và kiểm soát chất lượng (QC/QA). Với phạm vi đo 250–400 mm và chiều sâu đo tối đa 250 mm, thiết bị phù hợp để kiểm tra các lỗ trụ trên thân máy, vỏ hộp số, xi lanh và các chi tiết cơ khí lớn.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được giao trong hộp đựng đồng bộ, bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-706, đồng hồ so 2109AB-10, vỏ bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 5 đe đo, 7 vòng đệm thay thế và 1 đe phụ 75 mm. Bộ phụ kiện hoàn chỉnh giúp người dùng sẵn sàng triển khai đo lường ngay sau khi nhận hàng.
Độ chính xác cấp độ phòng thí nghiệm
Với độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm, Mitutoyo 511-726-20 đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất trong sản xuất công nghiệp chính xác cao.
- Phạm vi đo rộng 250–400 mm, chiều sâu đo 250 mm
- Độ chia 0,001 mm, độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Cơ chế tự căn tâm, giảm sai số thao tác người dùng
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao, bền bỉ trong sản xuất
- Hành trình đầu đo 1,6 mm, lực đo ≤6 N
- Bộ 5 đe đo và 7 vòng đệm thay thế cung cấp kèm tiêu chuẩn
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-726-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–400 mm |
| Mã đồng hồ so kèm theo | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Số lượng đe đo | 5 |
| Đe phụ | 75 mm |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, thân đo 511-706, đồng hồ so 2109AB-10, vỏ bảo vệ 21DZA000, 5 đe đo, 7 vòng đệm thay thế, 1 đe phụ |
| Khối lượng | 945 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của đồng hồ đo lỗ 511-726-20 là bao nhiêu?
Cơ chế tự căn tâm của đồng hồ đo lỗ này hoạt động như thế nào?
Bộ sản phẩm 511-726-20 gồm những phụ kiện gì?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng với đồng hồ đo lỗ này?
Galaxy
