Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-723-20 (50–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Bộ đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-723-20 là giải pháp đo lỗ phạm vi ngắn (50–150 mm) với cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm tích hợp, cho phép đo nhanh, chính xác và lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm đạt độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe nhất.
Tự định tâm tự động
Cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh chính xác vào tâm lỗ, giảm sai số do thao tác và rút ngắn thời gian đo trong sản xuất hàng loạt.
Kiểm soát nhiệt từ tay người dùng
Thiết kế tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo, duy trì độ chính xác ổn định trong suốt ca làm việc dài.
Đầu đo hợp kim carbide bền cao
Các điểm tiếp xúc làm từ hợp kim carbide (phạm vi trên 18 mm) cho độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp môi trường đo liên tục cường độ cao.
Vòng đệm có thể thay thế
Kèm theo các vòng đệm hoán đổi dày 0,5 mm (phụ kiện tiêu chuẩn), cho phép cài đặt phạm vi đo theo bước nhỏ linh hoạt, tối ưu hóa độ phủ đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-723-20 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước lỗ trên các chi tiết gia công cơ khí như xi lanh, bạc lót, thân van và các chi tiết lắp ghép yêu cầu dung sai chặt chẽ. Phạm vi đo 50–150 mm với chiều sâu đo 150 mm đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm tra trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và sản xuất khuôn mẫu.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Sản phẩm được cung cấp hoàn chỉnh trong hộp bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-703, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 11 đe đo, 4 vòng đệm hoán đổi và 1 đe phụ 50 mm. Người dùng có thể triển khai đo ngay mà không cần mua thêm phụ kiện riêng lẻ.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 50–150 mm | Độ chia 0,001 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Lực đo ≤5 N | Khối lượng 420 g
- Cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm — giảm sai số thao tác
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ người đo
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao cho đo lặp lại liên tục
- Vòng đệm 0,5 mm hoán đổi được — linh hoạt cài đặt phạm vi
- Bộ 11 đe đo kèm theo — phủ toàn bộ phạm vi 50–150 mm
- Đồng hồ so 2109AB-10 tích hợp sẵn trong bộ
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-723-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–150 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe đo | 11 |
| Đe phụ | 50 mm |
| Bộ sản phẩm gồm | Thân đo 511-703, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa 21DZA000, 11 đe, 4 vòng đệm hoán đổi, 1 đe phụ |
| Khối lượng | 420 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-723-20 tự định tâm bằng cơ chế nào?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng với độ chính xác đo?
Vòng đệm hoán đổi 0,5 mm được sử dụng như thế nào?
Đầu đo carbide của 511-723-20 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thường?
Bộ Mitutoyo 511-723-20 có cần mua thêm phụ kiện gì để sử dụng ngay không?
Galaxy
