Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-716-20, phạm vi 250–400 mm
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-716-20 là bộ đồng hồ đo lỗ chuyên dụng cho phạm vi đo lớn từ 250 đến 400 mm, sử dụng cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm tích hợp. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường đo lường công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và độ lặp lại ổn định trong kiểm tra kích thước lỗ lớn.
Tự động căn tâm
Cơ cấu cầu định tâm giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh chính xác vào tâm lỗ đo, loại bỏ sai số do căn tâm thủ công và đảm bảo kết quả đo nhất quán.
Tay cầm rỗng giảm nhiệt
Thiết kế tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng của nhiệt từ tay người đo, duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi sử dụng trong thời gian dài.
Đầu đo carbide bền cao
Các điểm tiếp xúc làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) cho khả năng chịu mài mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Vòng đệm thay thế linh hoạt
Bộ vòng đệm thay thế dày 0,5 mm đi kèm theo tiêu chuẩn, cho phép điều chỉnh cài đặt theo từng bước nhỏ, phù hợp với nhiều kích thước lỗ khác nhau trong dải đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716-20 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, và sản xuất khuôn mẫu nơi cần kiểm tra đường kính lỗ lớn với độ chính xác đến 2 µm. Độ lặp lại 0,5 µm đảm bảo kết quả đo ổn định qua nhiều lần đo liên tiếp.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp trong hộp đựng hoàn chỉnh bao gồm thân đồng hồ đo lỗ 511-706, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 5 đe đo, 7 vòng đệm thay thế và 1 đe phụ 75 mm — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 250–400 mm | Độ chia 0,01 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Lực đo ≤6 N | Chiều sâu đo 250 mm | Khối lượng 945 g
- Tự động căn tâm qua cơ cấu cầu định tâm, loại bỏ sai số căn chỉnh thủ công
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người vận hành
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao, phù hợp sản xuất liên tục
- Vòng đệm 0,5 mm cho phép điều chỉnh cài đặt theo bước nhỏ
- Đi kèm đồng hồ so Mitutoyo 2046AB và đầy đủ phụ kiện trong hộp
- Độ lặp lại 0,5 µm đảm bảo nhất quán trong đo hàng loạt
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-716-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–400 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Số lượng đe đo | 5 |
| Đe phụ | 75 mm |
| Khối lượng | 945 g |
| Phụ kiện đi kèm | Thân đồng hồ đo lỗ 511-706, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa 21DZA000, 5 đe đo, 7 vòng đệm thay thế, 1 đe phụ |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của đồng hồ đo lỗ 511-716-20 là bao nhiêu?
Cơ chế tự căn tâm của đồng hồ đo lỗ 511-716-20 hoạt động như thế nào?
Bộ 511-716-20 đi kèm những phụ kiện gì?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng với đồng hồ đo lỗ này?
Galaxy
