Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-711-20 (18–35 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-711-20 là giải pháp đo đường kính lỗ tầm ngắn chuyên dụng cho môi trường sản xuất công nghiệp. Bộ thiết bị tự căn tâm qua cầu định tâm tích hợp, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại với độ lặp lại 0,5 µm.
Tự căn tâm chính xác
Cầu định tâm tự động giúp đồng hồ đo lỗ luôn định vị đúng tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác và đảm bảo độ lặp lại 0,5 µm.
Giảm ảnh hưởng nhiệt tay
Tay cầm thiết kế rỗng bên trong giúp giảm 50% ảnh hưởng của nhiệt độ từ bàn tay người dùng, duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình đo.
Đầu đo carbide bền bỉ
Các đầu đo làm từ hợp kim carbide (dải đo từ 18 mm trở lên) cho khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp với môi trường sản xuất cường độ cao.
Vòng đệm thay thế linh hoạt
Vòng đệm thay thế dày 0,5 mm được cung cấp kèm theo như phụ kiện tiêu chuẩn, cho phép hiệu chỉnh cài đặt theo từng bước nhỏ linh hoạt.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711-20 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật cần kiểm tra kích thước lỗ trong khoảng 18–35 mm với độ chính xác cao. Chiều sâu đo tối đa 100 mm cho phép kiểm tra các chi tiết có độ sâu lớn, trong khi lực đo nhỏ hơn hoặc bằng 4 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết tinh xảo.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Bộ 511-711-20 được giao kèm đầy đủ: đồng hồ đo lỗ 511-701, đồng hồ so 2046AB, vỏ nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 9 đe đo, 2 vòng đệm thay thế và cờ lê 102148 — người dùng có thể vận hành ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 18–35 mm | Độ chia 0,01 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Chiều sâu đo 100 mm | 9 đe đo đi kèm.
- Tự căn tâm qua cầu định tâm tích hợp, giảm sai số thao tác
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt độ từ tay người dùng
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao cho tuổi thọ dài
- Vòng đệm thay thế 0,5 mm cho phép hiệu chỉnh bước nhỏ
- Đi kèm đồng hồ so Mitutoyo 2046AB và đầy đủ phụ kiện
- Khối lượng nhẹ 330 g, thuận tiện sử dụng liên tục tại xưởng
Liên hệ MAZAKO để nhận báo giá
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 18–35 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,2 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 100 mm |
| Lực đo | ≤4 N |
| Số lượng đe đo | 9 |
| Nội dung bộ sản phẩm | Đồng hồ đo lỗ 511-701, đồng hồ so 2046AB, vỏ nhựa bảo vệ 21DZA000, 9 đe đo, 2 vòng đệm thay thế, cờ lê 102148 |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711-20 phù hợp đo kích thước lỗ trong khoảng nào?
Cơ chế tự căn tâm hoạt động như thế nào và lợi ích đối với QC là gì?
Tại sao tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Đầu đo carbide có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Bộ 511-711-20 đã bao gồm đồng hồ so chưa, hay cần mua thêm?
Galaxy
