Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-427-20 (50–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-427-20 là thiết bị đo lường chuyên dụng cho phép đo đường kính trong của lỗ mù (blind hole) với khả năng tiếp cận gần đáy lỗ. Phạm vi đo 50–150 mm, độ chính xác 4 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đo lỗ mù hiệu quả
Thiết kế đặc biệt cho phép tiếp cận và đo đường kính trong gần sát đáy lỗ mù — giải quyết hạn chế của các dụng cụ đo thông thường.
Đầu đo carbide bền mòn
Điểm tiếp xúc làm từ hợp kim carbide, đảm bảo độ bền và khả năng chống mài mòn cao trong điều kiện sử dụng liên tục.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 1 µm, độ chia 0,01 mm — đáp ứng tiêu chuẩn QC/QA trong ngành cơ khí chính xác.
Bộ đầy đủ phụ kiện
Đi kèm đồng hồ so 2046AB, 11 đe thay thế, 4 vòng đệm và hộp đựng — sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-427-20 được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra kích thước lỗ trên các chi tiết cơ khí, động cơ, hộp số và các cụm chi tiết yêu cầu dung sai chặt. Khả năng đo sâu đến 150 mm và tiếp cận gần đáy lỗ giúp rút ngắn thời gian kiểm tra trong dây chuyền sản xuất.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thiết bị sử dụng cơ chế đo cơ khí (Analog) với đồng hồ so 2046AB tích hợp, hành trình đầu đo 1,2 mm, lực đo ≤5 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết khỏi biến dạng do lực kẹp. Bộ 11 đe thay thế mở rộng linh hoạt cho nhiều kích thước lỗ khác nhau trong phạm vi 50–150 mm.
Tại sao lựa chọn Mitutoyo 511-427-20?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn chế tạo nghiêm ngặt. Model 511-427-20 được thiết kế tối ưu cho bài toán đo lỗ mù — yêu cầu kỹ thuật mà nhiều thiết bị đo thông thường không thể đáp ứng đầy đủ.
- Đo đường kính trong lỗ mù, tiếp cận gần đáy lỗ
- Phạm vi đo 50–150 mm với 11 đe thay thế linh hoạt
- Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 1 µm
- Đầu đo carbide chống mài mòn cao
- Chiều sâu đo tối đa 150 mm
- Bộ hoàn chỉnh: đồng hồ so 2046AB, đe, vòng đệm, hộp đựng
Báo giá Mitutoyo 511-427-20 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–150 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,2 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 4 µm |
| Độ lặp lại | 1 µm |
| Chiều sâu đo | 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe | 11 |
| Khối lượng | 380 g |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-417, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 11 đe, 4 vòng đệm thay thế, hộp đựng |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-427-20 đo được những kích thước nào?
Thiết bị có đo được lỗ mù (blind hole) không?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-427-20 là bao nhiêu?
Đầu đo của thiết bị được làm từ vật liệu gì?
Bộ sản phẩm 511-427-20 bao gồm những gì khi giao hàng?
Galaxy
