Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-419 (35–60 mm) đo lỗ mù
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-419 là thiết bị đo lường chuyên dụng dạng cơ khí (Analog), được thiết kế đặc biệt để đo đường kính trong của lỗ mù — kể cả các vị trí sát đáy lỗ mà thiết bị thông thường không tiếp cận được. Phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác.
Đo sát đáy lỗ mù
Kết cấu 2 điểm tiếp xúc cho phép đưa đầu đo vào sát đáy lỗ mù, đo được những vị trí mà đồng hồ đo lỗ thông thường không thể tiếp cận.
Đầu đo carbide độ bền cao
Các điểm tiếp xúc làm từ hợp kim carbide, chịu mài mòn tốt, duy trì độ chính xác ổn định sau nhiều chu kỳ sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Độ chính xác và độ lặp lại vượt trội
Độ chính xác đạt 0,00016 inch, độ lặp lại 0,00004 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bộ đầu đo đa dạng
Đi kèm 6 đầu đo (anvil) và 4 vòng đệm (washer), cho phép linh hoạt chuyển đổi phạm vi đo phù hợp với nhiều kích thước lỗ khác nhau.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 511-419 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra đường kính trong của các chi tiết gia công như lỗ xi lanh, bạc lót, thân bơm và các chi tiết có lỗ mù yêu cầu dung sai chặt chẽ. Chiều sâu đo đạt 6 inch, đáp ứng đa dạng độ sâu lỗ trong thực tế sản xuất.
Thiết kế dạng cơ khí (Analog) — tin cậy, không cần pin
Với kết cấu cơ khí hoàn toàn, thiết bị không phụ thuộc vào nguồn điện hay pin, phù hợp cho môi trường xưởng sản xuất có rung động hoặc điều kiện khắc nghiệt. Lực đo ≤ 4 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết đo trong suốt quá trình kiểm tra.
Thông số nổi bật Mitutoyo 511-419
Phạm vi đo 1,4–2,4 inch | Hành trình đầu đo 0,047 inch | Chiều sâu đo 6 inch | Độ chính xác 0,00016 inch | Độ lặp lại 0,00004 inch | Kèm 6 đầu đo carbide và 4 vòng đệm trong hộp đựng chuyên dụng.
- Đo đường kính trong lỗ mù chính xác, tiếp cận sát đáy lỗ
- Đầu đo carbide bền bỉ, ít mài mòn trong sử dụng dài hạn
- Lực đo nhẹ ≤ 4 N, không gây biến dạng bề mặt chi tiết
- Bộ 6 đầu đo đi kèm, linh hoạt cho nhiều kích thước lỗ
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-419
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 1,4–2,4 inch |
| Hành trình đầu đo | 0,047 inch |
| Độ chính xác | 0,00016 inch |
| Độ lặp lại | 0,00004 inch |
| Chiều sâu đo | 6 inch |
| Lực đo | ≤ 4 N |
| Số lượng đầu đo (anvil) | 6 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng kèm 6 đầu đo, 4 vòng đệm |
| Khối lượng | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-419 có thể đo được lỗ mù đến độ sâu tối đa bao nhiêu?
Đầu đo carbide của 511-419 có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Thiết bị 511-419 đi kèm những phụ kiện gì trong hộp?
Độ chính xác và độ lặp lại của 511-419 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác không?
Làm thế nào để đặt mua hoặc nhận báo giá Mitutoyo 511-419 tại Việt Nam?
Galaxy
