Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Mitutoyo 511-212-20 (0,24–0,4 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-212-20 là thiết bị đo lỗ cơ khí chuyên dụng với cơ chế tự định tâm thông qua cầu định tâm tích hợp, phạm vi đo 0,24–0,4 inch. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự Định Tâm Chính Xác
Cơ chế định tâm tự động qua cầu định tâm giúp đảm bảo vị trí đo ổn định, loại bỏ sai số do lệch tâm khi thao tác.
Hành Trình Đầu Đo Dài
Hành trình đầu đo 0,020 inch mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng tiếp cận linh hoạt trong nhiều điều kiện đo khác nhau.
Đầu Đo Hợp Kim Carbide
Đầu đo làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) cho độ bền cao và khả năng chống mài mòn tối ưu trong sản xuất liên tục.
Tay Cầm Cách Nhiệt Lớn
Tay cầm kích thước lớn giảm truyền nhiệt từ tay người dùng xuống 50%, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-212-20 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành gia công cơ khí, chế tạo máy, ô tô và điện tử. Thiết bị cho phép kiểm tra đường kính lỗ, độ tròn và dung sai kích thước với độ lặp lại 0,00008 inch, đảm bảo kết quả đo ổn định qua nhiều lần đo liên tiếp.
Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Bộ sản phẩm được cung cấp đầy đủ gồm đồng hồ so 2923AB-10, vỏ bảo vệ đồng hồ 21DZA000 và 9 đe thay thế, đóng gói trong hộp chuyên dụng. Vòng đệm thay thế dày 0,5 mm được cung cấp sẵn như phụ kiện tiêu chuẩn, hỗ trợ hiệu chỉnh theo từng bước nhỏ chính xác.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật
Độ phân giải 0,0001 inch và độ chính xác 0,0002 inch đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng khắt khe. Lực đo không quá 2 N bảo vệ bề mặt chi tiết đo, đặc biệt phù hợp với các vật liệu mềm hoặc chi tiết có yêu cầu bề mặt cao.
- Tự định tâm qua cầu định tâm, giảm sai số thao tác
- Phạm vi đo 0,24–0,4 inch, chiều sâu đo tối đa 2 inch
- Độ chính xác 0,0002 inch, độ lặp lại 0,00008 inch
- 9 đe thay thế đi kèm, linh hoạt cho nhiều kích thước lỗ
- Lực đo ≤2 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Yêu Cầu Báo Giá Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-212-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,24–0,4 inch |
| Đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,020 inch |
| Độ chia (Graduations) | 0,0001 inch |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,0002 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,00008 inch |
| Chiều sâu đo | 2 inch |
| Lực đo | ≤2 N |
| Số lượng đe (Anvils) | 9 |
| Bộ cung cấp | Hộp đựng kèm đồng hồ đo lỗ 511-214, đồng hồ so 2923AB-10, vỏ bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 9 đe |
| Khối lượng | 260 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-212-20 phù hợp đo kích thước nào?
Cơ chế tự định tâm hoạt động như thế nào trên thiết bị 511-212-20?
Vì sao tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Đồng hồ đo lỗ 511-212-20 đi kèm những phụ kiện gì?
Đầu đo carbide trên 511-212-20 có ưu điểm gì so với đầu đo thông thường?
Galaxy
