Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-211-20 (6–10 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-211-20 là thiết bị đo đường kính lỗ cơ khí chính xác cao, phạm vi đo 6–10 mm, được thiết kế cho môi trường kiểm tra QC/QA trong sản xuất công nghiệp. Cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm đảm bảo kết quả đo nhất quán và tin cậy.
Tự định tâm chính xác
Cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh vào tâm lỗ một cách tự động, loại bỏ sai số do thao tác của người đo.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,5 mm mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng đo linh hoạt trong phạm vi đo 6–10 mm.
Đầu đo carbide độ bền cao
Đầu đo làm bằng hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm), chịu mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất liên tục.
Giảm ảnh hưởng nhiệt từ tay người dùng
Tay cầm kích thước lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ người vận hành vào thiết bị, đảm bảo ổn định kết quả đo.
Mô tả chi tiết sản phẩm
Mitutoyo 511-211-20 thuộc dòng đồng hồ đo lỗ 2 điểm, hoạt động theo nguyên lý cơ khí (kim chỉ) với đồng hồ so 2046AB đi kèm. Thiết bị được trang bị 9 đe thay thế và vòng đệm dày 0,5 mm tiêu chuẩn, cho phép điều chỉnh phạm vi đo theo từng bước nhỏ phù hợp với nhiều kích thước lỗ khác nhau. Lực đo nhỏ hơn hoặc bằng 2 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết gia công.
Ứng dụng trong sản xuất
Sản phẩm phù hợp cho kiểm tra đường kính lỗ trên các chi tiết gia công cơ khí chính xác, đặc biệt trong các ngành: ô tô, điện tử, khuôn mẫu và thiết bị y tế. Độ lặp lại 2 µm và độ chính xác 5 µm đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Bộ sản phẩm bao gồm
Đồng hồ đo lỗ 511-209, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 9 đe thay thế — đóng gói trong hộp đựng chuyên dụng.
- Phạm vi đo: 6–10 mm, độ chia 0,01 mm
- Độ chính xác 5 µm, độ lặp lại 2 µm
- Chiều sâu đo tối đa 50 mm
- Lực đo ≤ 2 N, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Kèm 9 đe và đồng hồ so 2046AB
- Khối lượng 255 g, gọn nhẹ dễ sử dụng
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-211-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 6–10 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 0,5 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 5 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 50 mm |
| Lực đo | ≤ 2 N |
| Số lượng đe | 9 |
| Bộ sản phẩm | Đồng hồ đo lỗ 511-209, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ 21DZA000, 9 đe — trong hộp đựng |
| Khối lượng | 255 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-211-20 đo được phạm vi nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-211-20 là bao nhiêu?
Thiết bị có kèm đồng hồ so không hay phải mua riêng?
Cơ chế tự định tâm của 511-211-20 hoạt động như thế nào?
Chiều sâu đo tối đa của Mitutoyo 511-211-20 là bao nhiêu?
Galaxy
