Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-210-20 (6–10 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-210-20 là thiết bị đo lỗ chuyên dụng sử dụng cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm, cho phép đo nhanh và chính xác đường kính lỗ trong phạm vi 6–10 mm với độ chia 0,001 mm và độ chính xác 5 µm.
Tự căn tâm chính xác
Cơ chế cầu định tâm tự động giúp đồng hồ đo lỗ luôn căn đúng tâm lỗ, loại bỏ sai số do đặt lệch tay, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại được.
Đầu đo cacbua bền cao
Đầu tiếp xúc làm từ hợp kim cacbua (áp dụng cho phạm vi >18 mm), chịu mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Vòng đệm thay thế linh hoạt
Bộ vòng đệm hoán đổi dày 0,5 mm được cung cấp kèm theo tiêu chuẩn, cho phép hiệu chỉnh phạm vi đo theo từng bước nhỏ, tăng tính linh hoạt khi đo nhiều kích thước khác nhau.
Tay cầm lớn giảm nhiệt
Thiết kế tay cầm cỡ lớn giảm truyền nhiệt từ tay người dùng xuống 50%, hạn chế giãn nở nhiệt ảnh hưởng đến độ chính xác trong quá trình đo kéo dài.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Đồng hồ đo lỗ 511-210-20 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và gia công kim loại. Thiết bị đáp ứng yêu cầu đo kiểm đường kính lỗ nhỏ từ 6 đến 10 mm với độ lặp lại 2 µm, đảm bảo quy trình kiểm tra dung sai nghiêm ngặt.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp trong hộp bao gồm đồng hồ đo lỗ 511-209, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000 và 9 đầu đo, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 6–10 mm | Độ chia 0,001 mm | Độ chính xác 5 µm | Độ lặp lại 2 µm | Chiều sâu đo 50 mm | Lực đo ≤2 N | Khối lượng 255 g
- Tự căn tâm qua cầu định tâm — loại bỏ sai số đặt lệch
- Độ chia 0,001 mm — đọc giá trị phân giải cao
- Độ chính xác 5 µm, độ lặp lại 2 µm — đáp ứng dung sai chặt
- Đầu đo cacbua — bền bỉ trong môi trường sản xuất liên tục
- Tay cầm lớn — giảm 50% truyền nhiệt, bảo toàn độ chính xác
- Bộ vòng đệm 0,5 mm đi kèm — hiệu chỉnh linh hoạt theo kích thước
Nhận báo giá Mitutoyo 511-210-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 6–10 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,5 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 5 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 50 mm |
| Lực đo | ≤2 N |
| Số lượng đầu đo (Anvil) | 9 |
| Khối lượng | 255 g |
| Bộ giao hàng | Hộp gồm đồng hồ đo lỗ 511-209, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa 21DZA000, 9 đầu đo |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-210-20 đo được phạm vi nào?
Cơ chế tự căn tâm của 511-210-20 hoạt động như thế nào?
Vòng đệm hoán đổi 0,5 mm đi kèm dùng để làm gì?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Bộ sản phẩm 511-210-20 giao hàng gồm những gì?
Galaxy
