Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-206-20 (0,4–0,74 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-206-20 là thiết bị đo lường chuyên dụng với cơ chế tự định tâm tự động qua cầu định tâm, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 0,4–0,74 inch, độ chia 0,0001 inch, phù hợp cho kiểm tra lỗ chính xác tại bộ phận QC/QA.
Tự định tâm chính xác
Cơ chế cầu định tâm tự động giúp đồng hồ đo lỗ luôn căn chỉnh đúng tâm lỗ, loại bỏ sai số do người vận hành và đảm bảo độ lặp lại đến 0,00008 inch.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,024 inch cho phép bù dung sai rộng, tăng độ chính xác đo thực tế ngay cả với các lỗ có bề mặt không đồng đều.
Đầu đo carbide bền mòn
Đầu đo làm từ carbide (dành cho phạm vi >18 mm) mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn cao, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện sản xuất liên tục.
Tay cầm giảm truyền nhiệt
Tay cầm lớn được thiết kế đặc biệt giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang thiết bị, hạn chế sai số nhiệt độ trong quá trình đo.
Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm 511-206-20 được cung cấp đầy đủ trong hộp gồm: đồng hồ đo lỗ 511-205, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 9 đe thay thế và 1 vòng đệm thay thế dày 0,5 mm. Vòng đệm thay thế cho phép điều chỉnh cài đặt theo từng bước nhỏ, tăng tính linh hoạt trong ứng dụng thực tế.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Thiết bị phù hợp cho các nhà máy cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất động cơ và các ngành yêu cầu kiểm tra đường kính lỗ với dung sai chặt chẽ. Chiều sâu đo đến 4 inch cho phép kiểm tra các lỗ sâu trong chi tiết gia công phức tạp.
- Phạm vi đo 0,4–0,74 inch với 9 đe thay thế linh hoạt
- Độ chia 0,0001 inch, độ chính xác 0,0002 inch
- Cơ chế tự định tâm — giảm thiểu sai số người dùng
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao
- Lực đo ≤2 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Chiều sâu đo 4 inch — phù hợp lỗ sâu
- Bộ đầy đủ phụ kiện, sẵn sàng sử dụng ngay
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-206-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,4–0,74 inch |
| Mã đồng hồ so kèm theo | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,024 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Độ chính xác | 0,0002 inch |
| Độ lặp lại | 0,00008 inch |
| Chiều sâu đo | 4 inch |
| Lực đo | ≤2 N |
| Số lượng đe | 9 |
| Bộ giao hàng | Hộp gồm đồng hồ đo lỗ 511-205, đồng hồ so 2923AB-10, nắp nhựa 21DZA000, 9 đe, 1 vòng đệm thay thế |
| Khối lượng | 278 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-206-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ chế tự định tâm của 511-206-20 hoạt động như thế nào?
Đầu đo của 511-206-20 làm từ vật liệu gì và có ưu điểm gì?
Thiết bị 511-206-20 có thể đo được lỗ sâu tối đa bao nhiêu?
Bộ sản phẩm 511-206-20 giao hàng gồm những gì?
Galaxy
