Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-204-20 (10–18.5 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-204-20 là thiết bị đo đường kính lỗ chuyên dụng với cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm, cho phép đo chính xác trong phạm vi 10–18.5 mm với độ chính xác 5 µm. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
Tự căn tâm tự động
Cơ chế cầu định tâm giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh chính xác vào tâm lỗ, loại bỏ sai số do lệch tâm trong quá trình đo.
Độ chính xác cao
Hành trình đầu đo dài 0,6 mm kết hợp độ chia 0,01 mm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy.
Đầu đo carbide bền bỉ
Các đầu tiếp xúc làm từ carbide (áp dụng cho phạm vi >18 mm) cho khả năng chịu mài mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tay cầm giảm nhiệt
Tay cầm lớn được thiết kế đặc biệt giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng, hạn chế sai số nhiệt trong quá trình đo.
Thiết kế linh hoạt — Cài đặt theo bước nhỏ
Bộ vòng đệm thay thế được dày 0,5 mm đi kèm theo tiêu chuẩn cho phép người dùng điều chỉnh phạm vi đo theo từng bước nhỏ, tối ưu hóa độ linh hoạt khi làm việc với nhiều kích thước lỗ khác nhau. Bộ sản phẩm bao gồm 9 đầu đo (anvil) và đồng hồ so 2046AB, đáp ứng đa dạng nhu cầu đo kiểm trong sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ 511-204-20 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra đường kính lỗ gia công, kiểm soát dung sai lắp ghép và đánh giá chất lượng chi tiết cơ khí. Chiều sâu đo tối đa 100 mm cho phép tiếp cận nhiều loại hốc và lỗ sâu trong thực tế sản xuất.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp trong hộp đựng hoàn chỉnh bao gồm: đồng hồ đo lỗ 511-201, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 9 đầu đo và 1 vòng đệm thay thế — sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng.
- Phạm vi đo: 10–18.5 mm, độ chia 0,01 mm
- Độ chính xác 5 µm, độ lặp lại 2 µm
- Cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao
- Tay cầm lớn giảm sai số nhiệt 50%
- Lực đo ≤2 N, chiều sâu đo tối đa 100 mm
- Khối lượng nhẹ: 264 g, dễ thao tác liên tục
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-204-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–18.5 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 0,6 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 5 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 100 mm |
| Lực đo | ≤2 N |
| Số lượng đầu đo (anvil) | 9 |
| Phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-201, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa 21DZA000, 9 đầu đo, 1 vòng đệm thay thế |
| Khối lượng | 264 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 phù hợp để đo kích thước nào?
Cơ chế tự căn tâm của đồng hồ đo lỗ 511-204-20 hoạt động như thế nào?
Vòng đệm thay thế đi kèm có tác dụng gì?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho đồng hồ đo lỗ Mitutoyo không?
Galaxy
