Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-201 (10-18.5mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-201 là dòng thiết bị đo lỗ trong chuyên dụng, ứng dụng cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm tích hợp, đảm bảo kết quả đo ổn định và tái lập cao trong môi trường sản xuất công nghiệp. Phạm vi đo 10–18.5mm, độ chính xác đạt 5µm, phù hợp với các yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Tự định tâm chính xác
Cơ chế cầu định tâm tự động giúp đầu đo luôn căn giữa lỗ, loại bỏ sai số do lệch tâm khi đo, cho kết quả nhất quán qua từng lần đo.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,6mm mang lại độ chính xác vượt trội, hỗ trợ linh hoạt khi đo các chi tiết có dung sai gia công khác nhau.
Đầu đo hợp kim carbide
Đầu đo làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18mm) cho độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt trong điều kiện đo liên tục.
Tay cầm giảm nhiệt
Tay cầm lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang thiết bị, hạn chế sai số nhiệt trong quá trình đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-201 được sử dụng rộng rãi tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, gia công chi tiết động cơ, xi lanh, bạc lót và các lỗ lắp ghép yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị đo ở độ sâu tối đa 100mm, phù hợp đo các chi tiết có chiều sâu lớn.
Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm 9 đe đo và 1 vòng đệm thay thế dày 0,5mm, cho phép căn chỉnh theo từng bước nhỏ, tăng tính linh hoạt khi thiết lập phạm vi đo cho từng chi tiết cụ thể.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo 10–18.5mm | Độ chính xác 5µm | Độ lặp lại 2µm | Hành trình đầu đo 0,6mm | Lực đo ≤2N | Khối lượng 96g
- Cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm tích hợp
- Đầu đo hợp kim carbide, độ bền và chống mài mòn cao
- Tay cầm lớn giảm 50% nhiệt truyền từ người dùng
- Kèm 9 đe đo và vòng đệm thay thế 0,5mm
- Độ sâu đo tối đa 100mm
- Khối lượng nhẹ chỉ 96g, thao tác thuận tiện
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-201
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–18.5 mm |
| Hành trình đầu đo | 0,6 mm |
| Độ chính xác | 5 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Độ sâu đo | 100 mm |
| Lực đo | ≤2 N |
| Số lượng đe đo | 9 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 9 đe đo, 1 vòng đệm thay thế |
| Khối lượng | 96 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-201 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ chế tự định tâm của đồng hồ đo lỗ 511-201 hoạt động như thế nào?
Vòng đệm thay thế đi kèm dùng để làm gì?
Tại sao tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Mitutoyo 511-201 phù hợp với ứng dụng kiểm tra nào trong sản xuất?
Galaxy
