Panme Kỹ Thuật Số Lưỡi Dao ABSOLUTE QuickMike Mitutoyo 422-411-20
Mô tả sản phẩm
Panme kỹ thuật số lưỡi dao ABSOLUTE QuickMike Mitutoyo 422-411-20 được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như rãnh trục, rãnh then hoa và đường kính rãnh hẹp. Với đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,75 mm cùng trục đo không xoay, thiết bị đảm bảo tiếp xúc chính xác và ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Lưỡi Dao Chuyên Dụng
Đe và trục đo dạng lưỡi mỏng Type A, độ dày 0,75 mm, thép cứng — tiếp cận dễ dàng vào rãnh trục, rãnh then hoa và các vị trí hẹp khó đo bằng panme thông thường.
Công Nghệ ABSOLUTE Encoder
Hệ thống mã hóa tuyệt đối ABSOLUTE không cần reset gốc khi bật máy, hiển thị giá trị ngay lập tức, giảm lỗi thao tác trong môi trường sản xuất liên tục.
Tốc Độ Đo Nhanh QuickMike
Trục đo tiến 10 mm mỗi vòng quay, rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển đầu đo so với panme truyền thống, tăng năng suất kiểm tra hàng loạt.
Kết Xuất Dữ Liệu SPC
Tích hợp cổng xuất dữ liệu tương thích hệ thống SPC/SQC, hỗ trợ thu thập số liệu đo lường tự động phục vụ kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 422-411-20 được sử dụng phổ biến trong các phân xưởng gia công cơ khí, kiểm tra đường kính rãnh trục, chiều sâu rãnh then, khoảng cách giữa các bề mặt song song hẹp mà các dụng cụ đo thông thường không thể tiếp cận. Sai số cho phép tối đa ±3 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác cấp độ cao.
Độ Tin Cậy Và Tuổi Thọ Thiết Bị
Bề mặt đo được làm từ thép cứng, kết hợp màn hình LCD ký tự cao 10 mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng hạn chế. Pin SR-44 duy trì hoạt động liên tục khoảng 5 năm, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong sử dụng dài hạn.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0–30 mm — Độ phân giải 0,001 mm — Sai số cho phép ±3 µm — Đầu đo lưỡi dao 0,75 mm — Trục đo không xoay — Xuất dữ liệu SPC.
- Đo rãnh trục, rãnh then hoa và chi tiết hẹp khó tiếp cận
- Hệ thống ABSOLUTE không cần reset sau khi tắt máy
- Trục đo không xoay, giữ nguyên hướng tiếp xúc khi đo
- Tốc độ tiến trục 10 mm/vòng, tăng hiệu suất đo hàng loạt
- Cổng xuất dữ liệu tích hợp, tương thích phần mềm SPC
- Màn hình LCD ký tự cao 10 mm, dễ đọc trong môi trường nhà máy
- Tuổi thọ pin khoảng 5 năm với 1 viên SR-44
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 422-411-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0–30 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 3 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Thép cứng (đầu đo và đe) |
| Đe / Trục đo | Type A, thép cứng, t = 0,75 mm |
| Trục đo | ø6,35 mm, không xoay, tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5 – 12 N |
| Nguồn điện | 1 viên pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 350 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 1 viên pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 422-411-20 phù hợp đo những chi tiết nào?
Công nghệ ABSOLUTE trong mã 422-411-20 có lợi ích gì so với panme thông thường?
Chức năng QuickMike trên thiết bị 422-411-20 hoạt động như thế nào?
Thiết bị 422-411-20 có hỗ trợ thu thập dữ liệu SPC không?
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị cho panme Mitutoyo 422-411-20 là bao lâu?
Galaxy
