Panme Đo Tấm Kim Loại Kỹ Thuật Số Mitutoyo 389-714 (0-1″, Khung Sâu 305mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-714 được thiết kế chuyên dụng cho đo độ dày tấm kim loại tại các vị trí cách xa mép tấm hơn so với panme khung sâu thông thường. Với khung sâu 305mm (12'), kết cấu chống nước và tích hợp đầu ra dữ liệu Digimatic, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất có dầu cắt gọt hoặc dung dịch làm mát.
Khung Sâu 305mm Đặc Biệt
Độ sâu khung 305mm (12') cho phép đo độ dày tấm kim loại tại vị trí xa mép tấm hơn đáng kể so với panme khung sâu tiêu chuẩn, mở rộng khả năng ứng dụng trong kiểm tra tấm thép và kim loại tấm.
Chống Nước — Bền Bỉ Trong Môi Trường Công Nghiệp
Thiết kế chống nước theo tiêu chuẩn Mitutoyo, phù hợp sử dụng trong môi trường có dầu cắt gọt và dung dịch làm mát, đảm bảo độ bền và độ tin cậy lâu dài.
Chốt Ratchet Đảm Bảo Độ Lặp Lại
Cơ cấu ratchet stop kiểm soát lực đo trong khoảng 10-14 N, đảm bảo độ lặp lại đo lường nhất quán giữa các lần đo và giữa nhiều người vận hành.
Xuất Dữ Liệu Digimatic
Tích hợp đầu ra Digimatic tương thích với hệ thống thu thập dữ liệu SPC của Mitutoyo, hỗ trợ kiểm soát chất lượng thống kê và lưu trữ kết quả đo tự động.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 389-714 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kiểm tra kỹ thuật trong ngành gia công kim loại tấm, đóng tàu, ô tô và thiết bị gia dụng. Khung sâu đặc biệt cho phép kiểm tra độ dày tại vùng trung tâm của tấm kim loại lớn mà các panme thông thường không tiếp cận được.
Hiển Thị Và Đọc Số
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm giúp đọc giá trị dễ dàng ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém. Thiết bị hỗ trợ hệ đo inch/metric, chế độ ABS/INC, giữ giá trị (HOLD), đặt trước giá trị (PRESET) và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 0-1', độ phân giải 0,001mm / 0,00005', sai số cho phép tối đa ±0,00025', mặt đo carbide micro-lap, khối lượng 2750g, pin SR-44 dùng được khoảng 2,4 năm.
- Khung sâu 305mm — đo vị trí cách xa mép tấm kim loại
- Chống nước — phù hợp môi trường có dầu cắt và dung dịch làm mát
- Mặt đo carbide micro-lap — bền, chính xác, chống mài mòn
- Đầu ra Digimatic — kết nối hệ thống SPC và thu thập dữ liệu
- Ratchet stop — đảm bảo lực đo nhất quán 10-14 N
- Hỗ trợ inch và metric — linh hoạt cho nhiều tiêu chuẩn đo
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê và 2 pin SR-44
Tư Vấn Và Báo Giá Panme Mitutoyo 389-714
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00025' |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Kiểu đe / đầu đo | Loại A, phẳng/phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục; chiều sâu họng ≤150 mm: ø6,35 mm; chiều sâu họng =300 mm: ø8 mm; bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø21 mm |
| Xuất dữ liệu | Digimatic (có) |
| Lực đo | 10–14 N |
| Nguồn điện | 2 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chiều sâu khung | 305 mm (12') |
| Chống nước | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| PRESET | 2 vị trí |
| Khối lượng | 2750 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 2 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-714 có khả năng chống nước ở mức độ nào?
Vì sao cần khung sâu 305mm khi đo tấm kim loại?
Đầu ra Digimatic trên 389-714 kết nối với thiết bị nào?
Cơ cấu ratchet stop ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác đo?
389-714 có phù hợp để đo vật liệu phi kim như nhựa hoặc cao su không?
Galaxy
