Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 389-372-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-372-30 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chính xác độ dày của các tấm vật liệu phẳng trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP65, chống bụi và chống nước, phù hợp sử dụng trực tiếp tại xưởng sản xuất.
Khung sâu chuyên dụng
Cấu trúc khung sâu cho phép tiếp cận và đo độ dày tấm kim loại, tấm nhựa hoặc các loại vật liệu dạng tấm một cách dễ dàng mà không bị giới hạn bởi cạnh vật liệu.
Độ phân giải cao
Hiển thị kỹ thuật số với bước đọc 0,00005 inch / 0,001 mm, màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5 mm, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng tại xưởng.
Đầu đo carbide chất lượng cao
Bề mặt đo được gắn đầu carbide, gia công micro-lap finish, đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài khi tiếp xúc với nhiều loại vật liệu.
Xuất dữ liệu & khóa chức năng
Hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp, tích hợp chức năng HOLD, 2x PRESET, khóa hàm (Function lock) và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-372-30 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy sản xuất cơ khí, điện tử, ô tô và chế biến kim loại. Thiết bị cho phép kiểm tra độ dày đồng đều của tấm thép, tấm nhôm, tấm nhựa kỹ thuật và các loại vật liệu dạng tấm khác theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Tính năng kỹ thuật nổi bật
Thiết bị tích hợp hệ thống ABS/INC (INC ZERO), cho phép thiết lập điểm 0 linh hoạt. Chế độ đo Inch/Metric có thể chuyển đổi nhanh chóng. Lực đo trong khoảng 3–8 N đảm bảo tiếp xúc ổn định mà không gây biến dạng vật đo. Trục đo (đầu đo) đường kính 6,35 mm với bước ren 0,5 mm, kèm khóa trục đo tiện lợi.
Độ chính xác được kiểm định — Sai số cho phép ±0,0002 inch
Mitutoyo 389-372-30 đạt sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±0,0002 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không, ô tô và điện tử.
- Phạm vi đo 1–2 inch, độ phân giải 0,001 mm / 0,00005 inch
- Chuẩn bảo vệ IP65 — chống bụi và tia nước trực tiếp
- Đầu đo (spindle) và đe (anvil) loại C, dạng cầu/cầu
- Màn hình LCD kỹ thuật số, chiều cao ký tự 7,5 mm
- Hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC/quản lý chất lượng
- Nguồn pin SR-44, tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm
- Khối lượng 920 g, phù hợp sử dụng tay cầm lâu dài
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt và 1 viên pin SR44
Nhận báo giá Panme Mitutoyo 389-372-30 cho doanh nghiệp
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,0002 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Loại đe / đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại C, dạng cầu / cầu |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) và thân thước (Stem) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (khoảng 1,8 năm cho 389-514) |
| Hệ đo tuyệt đối / tương đối (ABS/INC) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Chức năng PRESET | 2 x PRESET |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt, 1 viên pin SR44 |
| Khối lượng | 920 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-372-30 phù hợp đo loại vật liệu nào?
Chuẩn bảo vệ IP65 có ý nghĩa gì khi sử dụng tại xưởng sản xuất?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC không?
Chức năng ABS/INC và 2x PRESET trên thiết bị hoạt động như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho Panme Mitutoyo 389-372-30 không?
Galaxy
