Panme Đo Tấm Kim Loại Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 389-371-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-371-30 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chính xác độ dày các loại tấm vật liệu phẳng trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết bị đạt chuẩn IP65, kháng nước và bụi, phù hợp sử dụng trực tiếp tại xưởng gia công cơ khí và kiểm soát chất lượng.
Khung sâu chuyên dụng
Thiết kế khung sâu giúp tiếp cận dễ dàng các vị trí đo trên tấm kim loại, chi tiết dạng bản phẳng mà panme thông thường không với tới được.
Độ phân giải 0,001 mm
Bước hiển thị kỹ thuật số 0,001 mm (0,00005 inch), đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chính xác cao trong sản xuất.
Chuẩn kháng nước IP65
Kết cấu kín đạt IP65 bảo vệ thiết bị khỏi dung dịch làm mát, dầu máy và bụi kim loại trong môi trường gia công thực tế.
Xuất dữ liệu Digimatic
Trang bị cổng xuất dữ liệu Digimatic tương thích hệ thống SPC, cho phép truyền số liệu trực tiếp sang phần mềm quản lý chất lượng.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme Mitutoyo 389-371-30 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, dập tấm, gia công tôn thép và sản xuất linh kiện điện tử. Khung sâu cho phép đo độ dày tấm kim loại, tấm nhựa, vật liệu composite tại các vị trí cách mép xa mà các loại panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận.
Tính năng kỹ thuật số tiện lợi
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc trong điều kiện ánh sáng kém. Thiết bị hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng HOLD, PRESET, khóa đầu đo, báo pin yếu và tự tắt sau 20 phút không sử dụng, giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ pin đến khoảng 2,4 năm.
Mặt đo Carbide độ bền cao
Mặt đo được gắn đầu Carbide và gia công mài mịn (micro-lap finish), đảm bảo độ bền mài mòn lâu dài và duy trì độ chính xác đo lường theo thời gian sử dụng.
- Phạm vi đo 0–1 inch (0–25,4 mm), độ chính xác ±0,0002 inch
- Đầu đo và đe dạng cầu (spherical/spherical) loại C
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính 18 mm
- Trục đo có khóa trục, đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Lực đo 3–8 N, khối lượng 840 g
- Pin SR-44, kèm hộp đựng, cờ lê và 1 viên pin SR44
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 389-371-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,0002 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, mài mịn (micro-lap finish) |
| Kiểu đầu đo / đe | Loại C, cầu / cầu (spherical/spherical) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (khoảng 1,8 năm với 389-514) |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Chức năng khác | ABS/INC, báo pin yếu, khóa chức năng, HOLD, 2x PRESET |
| Khối lượng | 840 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 viên pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-371-30 dùng để đo loại vật liệu nào?
Chuẩn IP65 của panme 389-371-30 có ý nghĩa gì trong môi trường sản xuất?
Độ chính xác của panme 389-371-30 là bao nhiêu và có phù hợp với yêu cầu QC không?
Panme 389-371-30 có tích hợp được với hệ thống SPC không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 389-371-30 không?
Galaxy
