Panme Đo Tấm Kim Loại Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 389-361-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-361-30 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chính xác độ dày của các tấm vật liệu phẳng. Sản phẩm tích hợp hiển thị LCD kỹ thuật số, chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và nước, đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Thiết kế khung sâu cho phép tiếp cận và đo độ dày tấm kim loại, tấm nhựa hoặc vật liệu tấm mỏng một cách chính xác, không bị hạn chế bởi kích thước phôi.
Độ Phân Giải Cao
Bước số 0,00005 inch / 0,001 mm và sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.
Chuẩn IP65 & Độ Bền Cao
Kết cấu chống bụi và tia nước theo chuẩn IP65, mặt đo phủ carbide mài tinh, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường xưởng sản xuất.
Xuất Dữ Liệu & Đa Chức Năng
Hỗ trợ xuất dữ liệu (Data Output), chức năng HOLD, PRESET, ABS/INC, khóa chức năng và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme 389-361-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành gia công kim loại tấm, dập nguội, sản xuất linh kiện điện tử và các lĩnh vực yêu cầu kiểm tra độ dày vật liệu tấm với độ chính xác cao. Kết nối xuất dữ liệu tương thích với hệ thống SPC và phần mềm quản lý chất lượng.
Thiết Kế Đầu Đo Và Cơ Cấu Đo
Đầu đo kiểu B với đe hình cầu và mặt phẳng (spherical/flat), đường kính trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm. Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm. Khóa trục đo tích hợp giúp cố định kết quả đo khi cần thiết.
Lực Đo Kiểm Soát Chặt Chẽ
Lực đo trong khoảng 3–8 N giúp tránh biến dạng vật liệu tấm mỏng trong quá trình đo, đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi áp lực quá mức lên mẫu kiểm tra.
- Phạm vi đo 0–1 inch, chuyển đổi linh hoạt inch/mm
- Hiển thị LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng
- Pin SR-44, tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm
- Cảnh báo pin yếu, khóa chức năng, 2 vị trí PRESET
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê và 1 pin SR44
- Khối lượng 840 g, cấu trúc chắc chắn cho sử dụng hàng ngày
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 389-361-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0002 inch |
| Hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh (micro-lap finish) |
| Kiểu đe / Đầu đo | Kiểu B, cầu / phẳng (spherical/flat) |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (khoảng 1,8 năm đối với 389-514) |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| PRESET | 2 vị trí |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 840 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-361-30 phù hợp để đo loại vật liệu nào?
Chuẩn IP65 trên panme 389-361-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Chức năng xuất dữ liệu của panme 389-361-30 hoạt động như thế nào?
Độ chính xác của panme 389-361-30 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt không?
Panme Mitutoyo 389-361-30 có được cung cấp cùng phụ kiện và chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Galaxy
