Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 389-352-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-352-30 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chính xác độ dày các vật liệu dạng tấm như tôn, thép tấm, nhôm tấm trong môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP65, chống bụi và chống nước bắn, phù hợp sử dụng trực tiếp tại xưởng sản xuất.
Khung sâu chuyên dụng
Thiết kế khung sâu giúp tiếp cận và đo độ dày tấm vật liệu ở các vị trí xa cạnh, đảm bảo kết quả đo ổn định và nhất quán.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002 inch, độ phân giải 0,001 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất tấm kim loại.
Chuẩn bảo vệ IP65
Kết cấu chống bụi và chống nước bắn IP65, bền bỉ trong môi trường gia công kim loại có dầu cắt và mạt kim loại.
Kết nối xuất dữ liệu
Tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data output), dễ dàng kết nối hệ thống SPC để theo dõi và phân tích chất lượng theo thời gian thực.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng tấm kim loại
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy sản xuất thép tấm, nhôm tấm, linh kiện dập, và các sản phẩm kim loại tấm mỏng. Panme 389-352-30 đo chính xác độ dày trong phạm vi 1–2 inch với hiển thị LCD rõ ràng, ký tự cao 7,5 mm, dễ đọc ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém.
Tính năng vận hành thực tiễn
Thiết bị hỗ trợ chế độ ABS/INC, khóa trục đo (spindle lock), chức năng HOLD, 2 x PRESET, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Đầu đo và đe được gia công bề mặt micro-lap, mũi carbide, đảm bảo độ bền tiếp xúc lâu dài.
Giao hàng trọn bộ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt (setting standard) và 1 viên pin SR44 — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 1–2 inch, tương thích cả inch và mm
- Độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm
- Bề mặt đo carbide, gia công micro-lap
- Khóa trục đo, cổng xuất dữ liệu tích hợp
- Tuổi thọ pin xấp xỉ 2,4 năm (pin SR44)
- Khối lượng 920 g, phù hợp sử dụng cầm tay tại xưởng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 389-352-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00012 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Mũi carbide, gia công micro-lap |
| Kiểu đe / đầu đo | Type A, phẳng / phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3 – 8 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (khoảng 1,8 năm với 389-514) |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Xuất xứ (ORIGIN) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn cài đặt, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 920 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-352-30 có phạm vi đo bao nhiêu và độ phân giải là bao nhiêu?
Tại sao panme 389-352-30 lại có khung sâu và điều đó mang lại lợi ích gì?
Chuẩn bảo vệ IP65 của thiết bị có ý nghĩa gì trong môi trường xưởng sản xuất?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu để kết nối hệ thống SPC không?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì và pin sử dụng loại nào?
Galaxy
