Panme Đo Tấm Kim Loại Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 389-351-30, Phạm Vi 0–1inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo tấm kim loại kỹ thuật số Mitutoyo 389-351-30 được thiết kế với khung sâu đặc biệt, cho phép đo chính xác độ dày của các loại tấm vật liệu mà các dòng panme thông thường không tiếp cận được. Thiết bị đạt chuẩn bảo vệ IP65, phù hợp cho môi trường sản xuất có dầu và bụi bẩn.
Khung Sâu Chuyên Dụng
Cấu trúc khung sâu giúp tiếp cận và đo độ dày tấm kim loại, tấm nhựa hoặc các vật liệu dạng tấm mỏng một cách chính xác, dễ dàng.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa ±0,0002", độ phân giải 0,001 mm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong kiểm soát chất lượng.
Bảo Vệ IP65
Kết cấu chống nước và chống bụi IP65, duy trì hoạt động ổn định trong môi trường gia công cơ khí có dầu cắt và phoi kim loại.
Xuất Dữ Liệu Digimatic
Hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu Digimatic, tích hợp trực tiếp vào hệ thống SPC và phần mềm quản lý chất lượng của nhà máy.
Thiết Kế Tối Ưu Cho Đo Độ Dày Tấm Vật Liệu
Panme 389-351-30 sử dụng đầu đo và đe phẳng loại A với bề mặt carbide được mài tinh vi (micro-lap finish), đảm bảo tiếp xúc đồng đều và không làm trầy xước bề mặt tấm vật liệu trong quá trình đo. Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm và khóa trục đo giúp cố định kết quả sau khi đo.
Giao Diện Kỹ Thuật Số Tiện Lợi
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm hiển thị rõ ràng trong điều kiện ánh sáng nhà máy. Thiết bị hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ABS/INC, khóa số liệu (HOLD), 2 điểm PRESET, khóa chức năng và tự động tắt sau 20 phút không sử dụng, tiết kiệm pin SR-44 với tuổi thọ lên đến khoảng 2,4 năm.
Thông Số Nổi Bật: Mitutoyo 389-351-30
Phạm vi đo 0–1", độ phân giải 0,00005"/0,001 mm, lực đo 3–8 N, khối lượng 840 g. Giao hàng kèm hộp đựng, cờ lê và 1 pin SR-44.
- Khung sâu chuyên dụng — tiếp cận dễ dàng bề mặt tấm phẳng
- Đầu đo carbide micro-lap — bền bỉ, không mài mòn bề mặt chi tiết
- Chuẩn IP65 — phù hợp môi trường gia công có dầu và bụi
- Xuất dữ liệu Digimatic — tích hợp hệ thống SPC nhà máy
- Chuyển đổi Inch/Metric — linh hoạt theo tiêu chuẩn bản vẽ
- Tuổi thọ pin lên đến 2,4 năm — giảm chi phí vận hành
Báo Giá Panme Mitutoyo 389-351-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,0002" |
| Biến thiên theo chiều dài (V MPE) | 0,00012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide, mài tinh vi (micro-lap finish) |
| Loại đe / đầu đo (Anvil / Spindle) | Loại A, phẳng / phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thước (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm (khoảng 1,8 năm với 389-514) |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| PRESET | 2 điểm |
| Khối lượng | 840 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 389-351-30 phù hợp đo loại vật liệu nào?
Chuẩn bảo vệ IP65 của panme 389-351-30 có nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Chức năng xuất dữ liệu Digimatic của 389-351-30 kết nối với hệ thống nào?
Sai số cho phép ±0,0002" của panme 389-351-30 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng tấm kim loại không?
Panme 389-351-30 cần bảo dưỡng và hiệu chuẩn định kỳ như thế nào?
Galaxy
