Panme đo ren kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 326-354-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren kỹ thuật số Mitutoyo 326-354-30 là thiết bị đo đường kính trung bình của ren vít hệ mét, hệ inch (Unified) và Whitworth với phạm vi đo 3–4 inch. Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ IP65, phù hợp sử dụng trong môi trường sản xuất có dầu cắt và bụi kim loại.
Độ phân giải cao
Màn hình LCD kỹ thuật số với bước đọc 0,00005 inch / 0,001 mm, cho phép kiểm tra ren chính xác theo tiêu chuẩn dung sai chặt.
Đầu đo thay thế linh hoạt
Hỗ trợ đầu đo (đe và trục đo) thay thế tùy chọn, tương thích nhiều loại ren hệ mét, Unified 60° và Whitworth.
Bảo vệ IP65
Kết cấu chống nước và chống bụi cấp IP65, duy trì độ chính xác trong điều kiện gia công có dung dịch làm mát.
Kết nối dữ liệu
Tích hợp cổng xuất dữ liệu, dễ dàng kết nối hệ thống SPC/QC để ghi nhận và phân tích số liệu đo hàng loạt.
Ứng dụng trong kiểm tra ren công nghiệp
Panme đo ren 326-354-30 được sử dụng phổ biến tại các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, ô tô và thiết bị công nghiệp. Thiết bị đo trực tiếp đường kính trung bình của ren vít — thông số quyết định khả năng lắp ghép và chịu tải của mối ghép ren — thay thế hoàn toàn phương pháp đo gián tiếp bằng đầu đo ba dây.
Tiêu chuẩn chuẩn đặt đi kèm
Tất cả các model trong dải đo khác 0–25 mm đều được kèm theo chuẩn đặt góc 60° hệ mét (Unified), giúp người vận hành hiệu chuẩn nhanh tại chỗ mà không cần thiết bị hỗ trợ thêm. Riêng model 326-354-30 (3–4 inch) được cấp đầy đủ hộp đựng, cờ lê vặn, chuẩn đặt và pin SR44.
Sai số cho phép tối đa (MPE)
Sai số cho phép tối đa E MPE ±0,00022 inch, đảm bảo độ tin cậy đo lường phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng cấp độ cao trong sản xuất hàng loạt.
- Phạm vi đo 3–4 inch, độ phân giải 0,00005 inch / 0,001 mm
- Màn hình LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng
- Khóa trục đo (spindle lock), đường kính trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm
- Vành núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính ø18 mm
- Tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu, khóa chức năng
- Hỗ trợ ABS/INC, HOLD, 2 x PRESET để tăng tốc quy trình đo hàng loạt
- Pin SR44, tuổi thọ khoảng 2,4 năm; khối lượng 510 g
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 326-354-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (E MPE) | ±0,00022 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Đe và đầu đo thay thế tùy chọn (Interchangeable anvil/spindle inserts) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | Pin SR44 × 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn đặt, pin SR44 × 1 (không kèm đầu đo thay thế) |
| Khối lượng | 510 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 326-354-30 đo được những loại ren nào?
Độ chính xác của model 326-354-30 là bao nhiêu?
Bộ đầu đo thay thế có được cấp kèm theo máy không?
Thiết bị có hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu ra hệ thống SPC không?
Cấp bảo vệ IP65 có ý nghĩa gì trong môi trường sản xuất?
Galaxy
