Panme Đo Ren Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 326-252-30 (25-50 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ren kỹ thuật số Mitutoyo 326-252-30 thuộc dòng Digimatic, được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính trung bình ren vít hệ mét, unified và Whitworth. Với phạm vi đo 25–50 mm, độ phân giải 0,001 mm và chuẩn bảo vệ IP65, thiết bị đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bảo vệ IP65
Kháng nước và bụi theo chuẩn IP65, duy trì độ chính xác ổn định trong điều kiện xưởng sản xuất có dầu cắt gọt và mạt kim loại.
Đầu đo thay thế được
Đe và đầu đo trục (spindle insert) có thể thay thế tùy chọn, cho phép đo nhiều loại ren với cùng một thân panme.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±4 µm, đảm bảo kết quả đo tin cậy cho kiểm soát chất lượng ren vít chính xác cao.
Xuất dữ liệu
Hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp ra hệ thống SPC hoặc máy tính, tích hợp dễ dàng vào quy trình kiểm soát chất lượng tự động.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng ren vít
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất bu lông đai ốc, linh kiện ô tô và thiết bị công nghiệp. Panme đo ren 326-252-30 cho phép kiểm tra đường kính trung bình ren nhanh chóng, chính xác trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.
Tiêu chuẩn cài đặt đi kèm
Tất cả model đều được cung cấp kèm theo tiêu chuẩn cài đặt 60º hệ mét (unified), ngoại trừ model có phạm vi đo 0–25 mm. Panme 326-252-30 với phạm vi 25–50 mm được trang bị đầy đủ tiêu chuẩn này, đảm bảo hiệu chuẩn thuận tiện ngay tại xưởng.
Tính năng kỹ thuật số nổi bật
Màn hình LCD hiển thị ký tự cao 7,5 mm dễ đọc, hỗ trợ chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, 2 x PRESET, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng — tiết kiệm pin lên đến 2,4 năm với 1 viên pin SR-44.
- Phạm vi đo 25–50 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Sai số tối đa MPE ±4 µm
- Chuẩn bảo vệ IP65 kháng nước và bụi
- Đầu đo và đe thay thế được (tùy chọn riêng)
- Xuất dữ liệu tương thích hệ thống SPC
- Trục đo ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục
- Bao gồm hộp đựng, cờ lê, tiêu chuẩn cài đặt và 1 pin SR-44
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Ren Mitutoyo 326-252-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Hệ mét (Metric) |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±4 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Đầu đo và đe thay thế được (tùy chọn) |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Khối lượng | 380 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, tiêu chuẩn cài đặt, 1 pin SR-44 (không kèm đầu đo thay thế) |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ren Mitutoyo 326-252-30 dùng để đo loại ren nào?
Chuẩn bảo vệ IP65 có ý nghĩa gì trong môi trường sản xuất?
Đầu đo thay thế có đi kèm khi mua 326-252-30 không?
Chức năng xuất dữ liệu của panme 326-252-30 tương thích với hệ thống nào?
Tiêu chuẩn cài đặt đi kèm dùng để làm gì và có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Galaxy
