Panme Đo Rãnh Then Kỹ Thuật Số IP65 Mitutoyo 331-364-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then kỹ thuật số Mitutoyo 331-364-30 (Digimatic Spline Micrometer) được thiết kế chuyên dụng để đo các trục then hoa, rãnh và then bằng với đầu đo và đe có đường kính nhỏ ø2mm kiểu Type B. Thiết bị đạt chuẩn kháng nước và bụi IP65, cho phép sử dụng trong môi trường gia công có dung dịch làm mát bắn trực tiếp.
Đầu đo chuyên dụng ø2mm
Đe và trục đo có đường kính nhỏ Type B D=2mm, tiếp cận dễ dàng vào các rãnh hẹp, then bằng và then hoa mà panme thông thường không thể đo được.
Bảo vệ IP65
Kháng hoàn toàn bụi và dung dịch làm mát bắn trực tiếp, đáp ứng môi trường gia công cơ khí khắc nghiệt mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Độ phân giải cao 0,001mm
Màn hình LCD hiển thị số kỹ thuật số với bước đọc 0,00005 inch / 0,001mm, chuyển đổi linh hoạt giữa inch và metric theo yêu cầu sản xuất.
Xuất dữ liệu & tiện ích tích hợp
Hỗ trợ xuất dữ liệu đo trực tiếp, tích hợp chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, tự tắt sau 20 phút, cảnh báo pin yếu — tối ưu cho hệ thống SPC.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme 331-364-30 đặc biệt phù hợp cho các bộ phận QC/QA tại nhà máy gia công cơ khí chính xác cần kiểm tra kích thước rãnh then, then hoa và các biên dạng hẹp trên chi tiết dạng trục. Mặt đo carbide được mài vi tinh (micro-lap finish) dạng bậc (stepped) đảm bảo tiếp xúc chính xác và độ bền lâu dài.
Độ chính xác và tiêu chuẩn đo lường
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±0,00015 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00012 inch. Trục đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm và khóa trục đo tích hợp đảm bảo độ lặp lại cao trong các phép đo liên tiếp tại dây chuyền sản xuất.
Bộ phụ kiện đầy đủ khi xuất xưởng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 viên pin SR44 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay tại xưởng.
- Phạm vi đo 3–4 inch, chuyển đổi inch/metric tức thì
- Đầu đo và đe Type B D=2mm chuyên dụng cho rãnh hẹp
- Kháng nước và bụi chuẩn IP65
- Xuất dữ liệu kết nối hệ thống SPC/QC
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm với 1 viên SR-44
- Màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5mm, dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 331-364-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (E MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00012 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Trục đo (Anvil / Spindle) | Type B, D=2 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay (Thimble) & Thân thước (Sleeve) | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Kháng nước / bụi | IP65 |
| Khối lượng | 565 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme 331-364-30 đo được những chi tiết nào?
IP65 trên panme này có nghĩa là gì trong thực tế sản xuất?
Thiết bị có hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm được sử dụng như thế nào?
Phạm vi đo 3–4 inch có phiên bản khác phù hợp hơn nếu chi tiết ngoài dải này không?
Galaxy
