Panme đo rãnh then kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 331-363-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then kỹ thuật số Mitutoyo 331-363-30 (Digimatic Spline Micrometer) được thiết kế chuyên biệt để đo các trục then hoa, rãnh và keyway với đầu đo đường kính nhỏ ø2mm. Phạm vi đo 2–3 inch, độ phân giải 0,001mm và khả năng chống nước, bụi cấp IP65 giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay trong môi trường gia công có dung dịch làm mát bắn trực tiếp.
Đầu đo chuyên biệt cho rãnh then
Đe và đầu đo (Type B) có đường kính nhỏ D=2mm, cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh then hoa, keyway và khe hẹp mà panme thông thường không đo được.
Bảo vệ IP65 chống nước và bụi
Kết cấu kín đạt tiêu chuẩn IP65, chịu được dung dịch làm mát bắn trực tiếp trong quá trình gia công cơ khí, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Hiển thị kỹ thuật số LCD chính xác
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, độ phân giải 0,00005 inch / 0,001mm, sai số cho phép MPE ±0,0001 inch, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric và xuất dữ liệu ra ngoài.
Tiện ích vận hành đầy đủ
Tích hợp chức năng ABS/INC, HOLD, khóa đầu đo, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, tối ưu hóa quy trình đo trong sản xuất.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Mitutoyo 331-363-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành chế tạo cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và thiết bị công nghiệp. Thiết bị giải quyết bài toán đo kiểm các chi tiết có rãnh then hoa, rãnh dẫn hướng và keyway — những vị trí mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thể tiếp cận do đầu đo quá lớn.
Đặc điểm kết cấu và vật liệu
Mặt đo được gia công carbide và xử lý micro-lap finish dạng bậc (stepped), đảm bảo độ bền lâu dài và độ chính xác tiếp xúc cao. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính ø18mm, bước vít trục đo 0,5mm. Trục đo ø6,35mm tích hợp cơ cấu khóa spindle lock tiện lợi.
Kèm theo bộ phụ kiện đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 pin SR44 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ phân giải 0,001mm / 0,00005 inch
- Đầu đo Type B đường kính D=2mm — chuyên dụng cho trục then hoa và rãnh hẹp
- Kháng nước, bụi cấp IP65 — phù hợp môi trường gia công ướt
- Xuất dữ liệu (Data output) kết nối hệ thống SPC/QC
- Sai số cho phép MPE ±0,0001 inch — độ chính xác cấp công nghiệp
- Tuổi thọ pin xấp xỉ 2,4 năm với pin SR44
- Khối lượng 625g — chắc chắn, cân bằng tốt khi cầm tay
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 331-363-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE (E MPE) | ±0,0001 inch |
| Biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00008 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type B, D=2 mm |
| Trục đo | Có khóa spindle lock, ø6,35 mm, bước vít 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then Mitutoyo 331-363-30 phù hợp đo những chi tiết nào?
Cấp bảo vệ IP65 của Mitutoyo 331-363-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Mitutoyo 331-363-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Độ chính xác của Mitutoyo 331-363-30 đạt mức nào và có đủ cho gia công chính xác không?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm Mitutoyo 331-363-30 được sử dụng như thế nào?
Galaxy
