Panme đo rãnh then kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 331-362-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then kỹ thuật số Mitutoyo 331-362-30 được thiết kế chuyên dụng để đo trục then hoa, rãnh và then bằng với đầu đo và đe có đường kính nhỏ. Thiết bị đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65, cho phép sử dụng trong môi trường gia công có dung dịch làm mát bắn tóe, đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong điều kiện sản xuất khắc nghiệt.
Đầu đo chuyên dụng
Đe và đầu đo loại B có đường kính D=2 mm, cho phép tiếp cận và đo chính xác trong các rãnh hẹp, trục then hoa và then bằng mà panme thông thường không thể thực hiện được.
Bảo vệ IP65
Tiêu chuẩn kháng nước và bụi IP65 cho phép sử dụng trực tiếp trong khu vực gia công có dung dịch làm mát, bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng do môi trường sản xuất.
Độ phân giải cao
Độ phân giải 0,001 mm (0,00005 inch) với màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5 mm, đọc số liệu nhanh chóng và chính xác trong mọi điều kiện ánh sáng tại xưởng.
Xuất dữ liệu
Hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp ra hệ thống SPC/QC, tích hợp vào quy trình kiểm soát chất lượng số hóa, giảm sai số ghi chép thủ công.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo rãnh then kỹ thuật số Mitutoyo 331-362-30 phù hợp với bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo động cơ, hộp số và các chi tiết có trục then hoa. Thiết bị đo trực tiếp chiều rộng rãnh then, độ sâu then bằng và khoảng cách giữa các rãnh với sai số cho phép MPE ±0,0001 inch.
Tính năng thông minh và tiện lợi
Thiết bị trang bị chức năng ABS/INC với đặt về không tuyệt đối, khóa chức năng, giữ số liệu (HOLD), cảnh báo pin yếu và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm đảm bảo chuyển động mượt mà và lực đo ổn định 5–10 N.
Đặc điểm nổi bật — Mitutoyo 331-362-30
Đầu đo carbide mài tinh, hoàn thiện bề mặt micro-lap, thiết kế bậc (stepped) phù hợp đo các biên dạng phức tạp. Bộ hoàn chỉnh bao gồm hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh và 1 pin SR44, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay.
- Phạm vi đo 1–2 inch, hệ đo Inch và Metric
- Độ phân giải 0,001 mm / 0,00005 inch
- Sai số cho phép MPE: ±0,0001 inch
- Bảo vệ IP65 — kháng nước và bụi
- Đầu đo và đe loại B, đường kính 2 mm
- Xuất dữ liệu kỹ thuật số tích hợp SPC
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm
- Khối lượng 470 g, thiết kế cầm tay chuyên nghiệp
Tư vấn và báo giá Panme đo rãnh then Mitutoyo 331-362-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 inch |
| Độ biến thiên chiều dài V MPE | 0,00008 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, mài tinh micro-lap, kiểu bậc (stepped) |
| Đe / Đầu đo | Loại B, D=2 mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Thang chia | Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Giữ số liệu (HOLD) | Có |
| Bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | 470 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo rãnh then Mitutoyo 331-362-30 phù hợp để đo chi tiết nào?
Tiêu chuẩn IP65 trên thiết bị này có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu vào hệ thống quản lý chất lượng không?
Độ chính xác của panme 331-362-30 đạt mức nào và có phù hợp với gia công chính xác cao không?
Khi mua Mitutoyo 331-362-30 từ MAZAKO, thiết bị được cung cấp kèm những gì?
Galaxy
