Panme đo rãnh then kỹ thuật số IP65 Mitutoyo 331-353-30
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh then kỹ thuật số Mitutoyo 331-353-30 là dòng Digimatic Spline Micrometer chuyên dụng để đo rãnh then, trục then hoa và các chi tiết có biên dạng đặc biệt. Với đầu đo và đe đường kính nhỏ ø3mm, thiết bị tiếp cận dễ dàng vào các rãnh hẹp, kết hợp chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi, phù hợp trực tiếp trong môi trường gia công công nghiệp.
Đầu đo chuyên dụng rãnh hẹp
Đe và trục đo dạng trụ nhỏ ø3mm (Type A), mặt đo carbide, gia công micro-lap, cho phép tiếp cận rãnh then, then hoa và rãnh chốt không thể đo bằng panme thông thường.
Kháng nước và bụi IP65
Chuẩn bảo vệ IP65 cho phép sử dụng trong điều kiện dung dịch làm mát bắn trực tiếp, đảm bảo độ bền và độ ổn định trong môi trường gia công liên tục.
Hiển thị kỹ thuật số độ phân giải cao
Màn hình LCD ký tự cao 7,5mm, độ phân giải 0,00005 inch / 0,001mm, chuyển đổi linh hoạt inch/metric, hỗ trợ xuất dữ liệu ra thiết bị ngoại vi.
Tiện ích vận hành thực tế
Tích hợp khóa trục đo, khóa chức năng, giữ số đo (HOLD), báo pin yếu, tự tắt nguồn sau 20 phút không dùng — giảm sai lỗi vận hành và tiết kiệm pin.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 331-353-30 được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí chính xác, xưởng gia công CNC, và sản xuất linh kiện truyền động. Thiết bị đặc biệt phù hợp khi cần đo kích thước rãnh then trên trục, kiểm tra khe hở rãnh chốt, hoặc xác nhận kích thước các chi tiết có biên dạng đặc biệt mà thước cặp thông thường không đủ độ chính xác.
Độ chính xác và truy xuất tiêu chuẩn
Sai số cho phép tối đa E MPE ±0,0001 inch, sai số biến thiên theo chiều dài V MPE 0,00008 inch — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết chính xác cấp độ cao. Kèm theo tiêu chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) để đảm bảo truy xuất được kết quả đo.
Xuất dữ liệu đo tích hợp hệ thống SPC
Cổng xuất dữ liệu tương thích hệ thống thu thập dữ liệu Mitutoyo (Digimatic), cho phép tích hợp trực tiếp vào phần mềm SPC hoặc hệ thống quản lý chất lượng tại nhà máy.
- Phạm vi đo 2–3 inch, độ phân giải 0,001mm / 0,00005 inch
- Đầu đo và đe ø3mm, mặt đo carbide micro-lap — tiếp cận rãnh hẹp
- Chuẩn kháng nước bụi IP65, dùng được trong môi trường có dung dịch làm mát
- Màn hình LCD ký tự 7,5mm, chuyển đổi inch/metric linh hoạt
- Xuất dữ liệu Digimatic, tích hợp hệ thống SPC
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, tiêu chuẩn hiệu chuẩn và pin SR44
Tư vấn và báo giá Panme Mitutoyo 331-353-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 2–3 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa E MPE | ±0,0001 inch |
| Sai số biến thiên V MPE | 0,00008 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap, dạng bậc (stepped) |
| Đe / Trục đo | Type A, D=3 mm |
| Trục đo (spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 × 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Giữ số đo (HOLD) | Có |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | 625 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, tiêu chuẩn hiệu chuẩn, pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 331-353-30 dùng để đo chi tiết nào?
Chuẩn IP65 trên panme 331-353-30 có ý nghĩa gì trong thực tế sản xuất?
Panme này có xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC không?
Sai số cho phép của panme 331-353-30 là bao nhiêu và có phù hợp cho kiểm tra chính xác cao không?
Panme 331-353-30 được giao kèm những phụ kiện nào?
Galaxy
