Panme Đo Rãnh Kỹ Thuật Số Mitutoyo 422-370-30 (Lưỡi 0,75mm, 0-1″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh kỹ thuật số Mitutoyo 422-370-30 được thiết kế chuyên biệt để đo các vị trí khó tiếp cận như rãnh then, đường kính rãnh trục và các chi tiết lõm hẹp. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,75mm (Type C) cho phép tiếp cận trực tiếp vào rãnh mà các panme thông thường không thực hiện được. Phạm vi đo 0–1', độ phân giải 0,001mm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo lưỡi mỏng 0,75mm
Đe và đầu đo dạng lưỡi Type C, carbide, dày 0,75mm cho phép đo sâu vào rãnh then, rãnh trục và các khe hẹp mà panme tiêu chuẩn không thể tiếp cận.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay (non-rotating spindle) giúp duy trì định hướng đầu đo lưỡi chính xác trong suốt quá trình đo, tránh sai số do xoay lệch.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ABS/INC, HOLD và khóa chức năng tiện lợi trong môi trường sản xuất.
Xuất dữ liệu & tích hợp SPC
Trang bị cổng xuất dữ liệu tương thích hệ thống thu thập dữ liệu Mitutoyo, hỗ trợ phân tích thống kê SPC và lưu trữ kết quả đo theo tiêu chuẩn QA/QC nhà máy.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí chính xác
Panme 422-370-30 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước rãnh then trên trục, đo đường kính đáy rãnh, kiểm tra chiều rộng rãnh O-ring và các chi tiết dạng lõm hẹp trên chi tiết gia công CNC, tiện, phay. Đặc biệt phù hợp với bộ phận QC/QA trong ngành ô tô, chế tạo máy và điện tử công nghiệp.
Độ chính xác và tin cậy theo tiêu chuẩn Mitutoyo
Sai số cho phép tối đa MPE ±0,00015' đảm bảo độ chính xác cao trong dải đo toàn phần. Bề mặt đo được làm từ carbide cứng, chống mài mòn, kết hợp lực đo kiểm soát 3–8N giúp kết quả ổn định và có độ lặp lại cao qua nhiều lần đo.
Tính năng vận hành nổi bật
Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu, thời lượng pin khoảng 2,4 năm với 1 viên SR-44. Bề mặt núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome chống chói, đường kính núm xoay 18mm cho thao tác chắc tay.
- Đầu đo và đe lưỡi mỏng 0,75mm tiếp cận rãnh trục, rãnh then hiệu quả
- Trục đo không xoay — duy trì định hướng đo chính xác
- Độ phân giải 0,001mm / 0,00005', phạm vi đo 0–1'
- Chuyển đổi linh hoạt Inch/Metric trực tiếp trên thiết bị
- Xuất dữ liệu tích hợp hệ thống SPC/QC
- Giao hàng kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, 1 viên pin SR-44
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 422-370-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1' |
| Độ phân giải | 0,00005' / 0,001mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015' |
| Sai số biến thiên chiều dài (V MPE) | 0,00015' |
| Màn hình hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5mm |
| Bề mặt đo | Carbide hoặc thép cứng (đầu đo và đe) |
| Loại đe / đầu đo | Type C, carbide, t = 0,75mm |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35mm, bước ren 0,5mm |
| Núm xoay & thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 viên pin SR-44 |
| Thời lượng pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, 1 viên pin SR-44 |
| Khối lượng | 365 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 422-370-30 phù hợp để đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 422-370-30 là bao nhiêu?
Tại sao trục đo không xoay lại quan trọng với panme lưỡi mỏng?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Pin của Mitutoyo 422-370-30 dùng được bao lâu và thay bằng loại pin nào?
Galaxy
