Panme Đo Rãnh Kỹ Thuật Số Mitutoyo 422-361-30 (Blade 0,4mm, 1-2″)
Mô tả sản phẩm
Panme đo rãnh kỹ thuật số Mitutoyo 422-361-30 được thiết kế chuyên biệt để đo các chi tiết khó tiếp cận như rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp. Đầu đo và đe dạng lưỡi mỏng 0,4mm (Type B) cho phép tiếp cận chính xác vào các rãnh có kích thước nhỏ mà panme thông thường không thể đo được. Phạm vi đo 1–2 inch với độ phân giải 0,001mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo lưỡi mỏng 0,4mm
Đe và đầu đo (spindle) dạng lưỡi mỏng Type B dày 0,4mm bằng thép tôi cứng, cho phép đo sâu vào rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp khó tiếp cận.
Trục đo không xoay
Thiết kế trục đo không xoay giúp duy trì định hướng chính xác của đầu đo lưỡi mỏng trong suốt quá trình đo, tránh xê dịch làm sai lệch kết quả.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5mm hiển thị rõ ràng, hỗ trợ chuyển đổi inch/metric, chức năng ABS/INC, HOLD và khóa chức năng tiện lợi cho QC.
Xuất dữ liệu & tiết kiệm năng lượng
Hỗ trợ xuất dữ liệu đo (Data Output) kết nối hệ thống SPC, tự động tắt sau 20 phút không sử dụng, pin SR-44 dùng được khoảng 2,4 năm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 422-361-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần đo đường kính rãnh trục, chiều rộng rãnh then, khoảng cách các vị trí hẹp trên chi tiết cơ khí chính xác. Đây là công cụ đo lường không thể thiếu trong ngành chế tạo máy, gia công khuôn mẫu và lắp ráp linh kiện.
Độ chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015 inch, biến thiên chiều dài V MPE 0,00015 inch. Bề mặt đo được làm từ thép tôi cứng hoặc hợp kim carbide, đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục. Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ chống chói, đường kính núm xoay 18mm.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) và 1 viên pin SR-44 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Đầu đo lưỡi mỏng 0,4mm đo được rãnh then, rãnh trục và vị trí hẹp khó tiếp cận
- Trục đo không xoay, duy trì định hướng đầu đo chính xác
- Độ phân giải 0,001mm / 0,00005 inch, sai số MPE ±0,00015 inch
- Chuyển đổi linh hoạt giữa đơn vị inch và metric
- Hỗ trợ xuất dữ liệu kết nối hệ thống thống kê SPC
- Cảnh báo pin yếu, tự động tắt nguồn sau 20 phút
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Báo giá Panme Mitutoyo 422-361-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Biến thiên chiều dài V MPE | 0,00015 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Thép tôi cứng hoặc hợp kim carbide |
| Đe / Đầu đo | Type B, thép tôi cứng, t = 0,4 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 565 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme Mitutoyo 422-361-30 dùng để đo những chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 422-361-30 là bao nhiêu?
Tại sao trục đo không xoay lại quan trọng với panme đầu đo lưỡi mỏng?
Panme 422-361-30 có hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 422-361-30 không?
Galaxy
