Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-374-30 (Đầu Đo Cầu, 3-4\
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-374-30 được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành ống, vòng bi và các chi tiết có bề mặt cong. Với đầu đo và đe dạng cầu (Type B, SR=4 mm), thiết bị tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu Đo Cầu Chuyên Dụng
Đe và đầu đo (trục đo) dạng cầu SR=4 mm (Type B), phủ carbide mài bóng, tiếp xúc tối ưu trên bề mặt cong của ống và vòng bi, tránh sai số do góc tiếp xúc.
Hiển Thị Kỹ Thuật Số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, độ phân giải 0,00005"/0,001 mm, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng ABS/INC và giữ giá trị HOLD.
Xuất Dữ Liệu & Tích Hợp SPC
Trang bị cổng xuất dữ liệu, cho phép kết nối với hệ thống kiểm soát chất lượng thống kê (SPC) hoặc phần mềm thu thập dữ liệu đo lường của nhà máy.
Thiết Kế Tiện Dụng Cho Sản Xuất
Khóa trục đo, tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu, khóa chức năng — tối ưu hóa thao tác đo trong môi trường dây chuyền sản xuất.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo ống 395-374-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA cần kiểm tra độ dày thành ống kim loại, nhựa kỹ thuật, vòng bi, bạc lót và các chi tiết dạng tròn. Phạm vi đo 3–4" đáp ứng nhiều kích thước chi tiết phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo và ô tô.
Độ Chính Xác & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,00015", độ phẳng bề mặt đo 0,000012", bước ren trục đo 0,5 mm, đường kính trục đo ø6,35 mm. Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay ø18 mm. Lực đo 5–10 N đảm bảo không biến dạng chi tiết mỏng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Đầy Đủ
Panme 395-374-30 được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) và 1 pin SR44 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 3–4", độ phân giải 0,001 mm / 0,00005"
- Đầu đo và đe dạng cầu SR=4 mm (Type B) — chuyên đo bề mặt cong
- Bề mặt đo phủ carbide, mài bóng micro-lap
- Xuất dữ liệu tích hợp, tương thích hệ thống SPC
- Chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút — tiết kiệm pin
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm (pin SR-44)
- Khối lượng 625 g, thiết kế cầm tay chắc chắn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Ống Mitutoyo 395-374-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4" |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015" |
| Độ phẳng bề mặt đo | 0,000012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Phủ carbide, mài bóng micro-lap |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type B, dạng cầu SR=4 mm |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Giữ giá trị (HOLD) | Có |
| Xuất xứ (ORIGIN) | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chuẩn, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-374-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Sự khác biệt giữa Type B (đầu đo cầu) và panme đo ngoài thông thường là gì?
Panme 395-374-30 có thể kết nối xuất dữ liệu với phần mềm SPC không?
Chuẩn hiệu chuẩn (setting standard) đi kèm được sử dụng như thế nào?
Thời gian tự động tắt nguồn có thể điều chỉnh được không?
Galaxy
