Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-372-30 (đầu đo cầu, phạm vi 1–2\
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-372-30 được thiết kế chuyên dụng để đo độ dày thành ống, vòng bi và các bề mặt cong. Cả đầu đo (spindle) và đe (anvil) đều có dạng hình cầu (Type B, SR=4mm), đảm bảo tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong và tránh sai số do góc tiếp xúc sai. Đây là dụng cụ đo lường tin cậy cho các bộ phận kỹ thuật chất lượng cao trong sản xuất công nghiệp.
Đầu đo cầu chuyên dụng
Cả đầu đo và đe đều có dạng hình cầu (Type B, SR=4mm), tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong như thành ống, vòng bi mà không gây sai lệch do diện tích tiếp xúc phẳng.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, hỗ trợ chuyển đổi đơn vị Inch/mm, chức năng ABS/INC, HOLD và ORIGIN giúp thao tác đo nhanh chóng, giảm sai số đọc số.
Độ chính xác cao cấp
Sai số cho phép tối đa (MPE) ±0,0001", độ phân giải 0,001mm (0,00005"), bề mặt đo được phủ carbide và đánh bóng micro-lap đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài.
Xuất dữ liệu và tích hợp SPC
Trang bị cổng xuất dữ liệu (Data output), tương thích hệ thống thu thập dữ liệu SPC của Mitutoyo, hỗ trợ quản lý chất lượng tự động và lưu trữ kết quả đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme đo ống 395-372-30 được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA kiểm tra độ dày thành ống thép, ống nhựa, vòng bi, bạc lót và các chi tiết dạng ống khác. Hình dạng đầu đo cầu loại B phù hợp cho ống có đường kính nhỏ, nơi mà panme thông thường không thể đo được chính xác.
Thiết kế tiện dụng cho môi trường sản xuất
Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện bằng satin chrome, đường kính núm xoay 18mm cho lực cầm nắm tốt. Trục đo (spindle) ø6,35mm với bước ren 0,5mm, có khóa trục đo (spindle lock) tích hợp. Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu giúp tiết kiệm năng lượng trong ca sản xuất dài.
Bộ sản phẩm bao gồm
Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 viên pin SR44. Toàn bộ phụ kiện sẵn sàng sử dụng ngay khi mở hộp, không cần mua thêm linh kiện.
- Phạm vi đo 1–2" (25,4–50,8mm), phù hợp ống cỡ trung bình phổ biến trong công nghiệp
- Đầu đo và đe hình cầu Type B, SR=4mm — chuyên dụng cho bề mặt cong
- Độ phân giải 0,001mm / 0,00005", MPE ±0,0001"
- Hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC và quản lý chất lượng
- Pin SR-44 dùng được khoảng 2,4 năm, giảm chi phí vận hành
- Khóa chức năng (Function lock) ngăn thay đổi cài đặt ngoài ý muốn
Tư vấn & Báo giá Panme đo ống Mitutoyo 395-372-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 395-372-30 |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,0001" |
| Độ phẳng bề mặt đo | 0,000012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide, đánh bóng micro-lap |
| Đe và đầu đo (Anvil / Spindle) | Type B, hình cầu SR=4 mm |
| Trục đo (Spindle) | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo |
| Núm xoay (Thimble) / Thân thước (Sleeve) | Satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN / ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 330 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống 395-372-30 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Phạm vi đo 1–2" có phù hợp với ống công nghiệp phổ biến không?
Cổng xuất dữ liệu của máy tương thích với hệ thống SPC nào?
Làm thế nào để hiệu chỉnh (calibrate) panme 395-372-30?
Pin SR-44 có mua được dễ dàng tại Việt Nam không và khi nào cần thay?
Galaxy
