Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-364-30, IP65, Inch/Met, 0-1\
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-364-30 (Digimatic Tube Micrometer) được thiết kế chuyên dụng để đo chiều dày thành của các bề mặt cong như ống kim loại, vòng bi và các loại vòng nhẫn công nghiệp. Sản phẩm tích hợp chuẩn bảo vệ IP65, chống bụi và chống nước bắn, phù hợp môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Đầu đo trụ chuyên dụng
Đe kiểu D dạng chốt trụ đường kính 8 mm kết hợp đầu đo phẳng, cho phép tiếp xúc chính xác với bề mặt cong của thành ống, vòng bi và vòng nhẫn.
Độ chính xác cao, hiển thị kỹ thuật số
Màn hình LCD chiều cao ký tự 7,5 mm, bước đọc 0,00005"/0,001 mm, sai số cho phép MPE ±0,00015", đáp ứng yêu cầu QC/QA chính xác cao.
Chuẩn bảo vệ IP65
Kết cấu chống bụi và chống nước bắn IP65, phù hợp sử dụng trực tiếp trên dây chuyền sản xuất và trong môi trường công nghiệp ẩm ướt.
Xuất dữ liệu & tiện ích vận hành
Tích hợp cổng xuất dữ liệu, chức năng ABS/INC, khóa số liệu HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ống 395-364-30 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng (QC/QA) các chi tiết có thành mỏng dạng ống hoặc cong như: ống thép không gỉ, ống đồng, vòng bi, bạc trục, vòng nhẫn định vị. Mặt đo được phủ carbide và gia công mài tinh (micro-lap finish) giúp duy trì độ chính xác lâu dài.
Tính năng kỹ thuật nổi bật
Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, trang bị khóa trục đo. Vành núm xoay và ống thước hoàn thiện bằng satin chrome ø18 mm. Nguồn pin SR-44 có tuổi thọ xấp xỉ 2,4 năm, giảm chi phí vận hành. Khả năng đo cả đơn vị Inch và Metric (mm) chuyển đổi linh hoạt.
Lý do kỹ sư QC chọn Mitutoyo 395-364-30
Kết hợp giữa thiết kế đầu đo trụ chuyên biệt, chuẩn IP65 và tính năng xuất dữ liệu, panme này đáp ứng đồng thời yêu cầu đo lường chính xác và tích hợp hệ thống kiểm soát chất lượng (SPC) trong môi trường sản xuất hiện đại.
- Phạm vi đo 0–1" (0–25,4 mm), độ phân giải 0,001 mm
- Sai số MPE ±0,00015", độ phẳng 0,000012"
- Đầu đo carbide micro-lap, đe trụ D=8 mm
- Chuẩn bảo vệ IP65 — phù hợp môi trường sản xuất
- Xuất dữ liệu, ABS/INC, HOLD, khóa chức năng
- Tự động tắt nguồn sau 20 phút, cảnh báo pin yếu
- Khối lượng 310 g, giao hàng kèm hộp, cờ lê và 1 pin SR-44
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 395-364-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Bước đọc (Digital step) | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00015" |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Kiểu D, chốt trụ D=8 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & ống thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | 310 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-364-30 đo được những chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 395-364-30 đạt mức nào?
Chuẩn IP65 trên panme 395-364-30 có ý nghĩa gì trong môi trường sản xuất?
Panme 395-364-30 có hỗ trợ kết nối thu thập dữ liệu SPC không?
Pin SR-44 của panme 395-364-30 sử dụng được bao lâu và có sẵn tại Việt Nam không?
Galaxy
