Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-363-30, IP65, 0-1\
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-363-30 được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành ống, vòng bi, bạc đạn và các bề mặt cong. Sản phẩm tích hợp tiêu chuẩn bảo vệ IP65, phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.
Đầu đo chuyên dụng
Đe dạng chốt cầu D=4,7 mm (Type C) kết hợp đầu đo phẳng, phù hợp đo bề mặt cong của thành ống, vòng bi và bạc đạn.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép lớn nhất MPE ±0,00015", độ phân giải 0,00005"/0,001 mm, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong kiểm soát chất lượng.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric, chức năng HOLD, khóa chức năng và cảnh báo pin yếu.
Tiêu chuẩn IP65
Khả năng chống bụi và chống nước cấp độ IP65, phù hợp sử dụng trong môi trường gia công cơ khí có dầu mỡ và phoi kim loại.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-363-30 được sử dụng phổ biến trong bộ phận QC/QA tại các nhà máy sản xuất ống kim loại, ống nhựa, linh kiện vòng bi và bạc đạn. Khả năng đo bề mặt cong với đe chốt cầu giúp loại bỏ sai số tiếp xúc thường gặp khi dùng panme tiêu chuẩn trên bề mặt không phẳng.
Kết xuất dữ liệu và tích hợp hệ thống SPC
Sản phẩm hỗ trợ kết xuất dữ liệu (Data Output), cho phép kết nối với hệ thống thu thập dữ liệu thống kê SPC của Mitutoyo hoặc các phần mềm kiểm soát chất lượng bên thứ ba, tối ưu hóa quy trình kiểm tra hàng loạt.
Tích hợp ABS/INC và tự động tắt nguồn
Chức năng ABS/INC (INC ZERO) hỗ trợ đo tương đối linh hoạt. Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng giúp tiết kiệm pin, tuổi thọ pin lên đến khoảng 2,4 năm với 1 viên SR-44.
- Phạm vi đo 0–1", phân giải 0,00005"/0,001 mm
- Đe chốt cầu Type C, D=4,7 mm — chuyên đo bề mặt cong
- Bề mặt đo carbide, gia công micro-lap finish
- Trục đo ø6,35 mm, có khóa trục đo, bước ren 0,5 mm
- Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, ø18 mm
- Hỗ trợ kết xuất dữ liệu, cảnh báo pin yếu, chức năng HOLD
- Khối lượng 310 g, giao hàng kèm hộp, cờ-lê và 1 pin SR-44
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 395-363-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 395-363-30 |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±0,00015" |
| Độ phẳng bề mặt đo | 0,000012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide, gia công micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo | Type C, chốt cầu D=4,7 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Vạch chia (Núm xoay và thân thước) | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Kết xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 310 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ-lê, 1 pin SR-44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-363-30 dùng để đo vật liệu gì?
Tiêu chuẩn IP65 của sản phẩm này có ý nghĩa gì trong môi trường sản xuất?
Sản phẩm có hỗ trợ kết nối với hệ thống thu thập dữ liệu SPC không?
Chức năng ABS và INC trên panme kỹ thuật số này khác nhau như thế nào?
Phụ kiện đi kèm khi mua Mitutoyo 395-363-30 gồm những gì?
Galaxy
