Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-362-30, IP65, 0-1\
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-362-30 (Digimatic Tube Micrometer) được thiết kế chuyên dụng để đo độ dày thành ống, vòng bi và các chi tiết dạng vòng cung. Đầu đo dạng chân cầu (spherical pin) cho phép tiếp xúc chính xác với bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Bảo vệ IP65
Chống nước và bụi theo tiêu chuẩn IP65, phù hợp sử dụng trong môi trường gia công cơ khí có dung dịch làm mát và mạt kim loại.
Đầu đo chân cầu Type B
Đe dạng chân cầu D=3,5 mm kết hợp đầu đo phẳng, đo chính xác độ dày thành ống và bề mặt cong mà panme thông thường không thực hiện được.
Độ phân giải 0,001 mm
Hiển thị LCD với bước đọc 0,00005" / 0,001 mm, sai số cho phép MPE ±0,00015", đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác cao.
Xuất dữ liệu & Chức năng ABS/INC
Tích hợp cổng xuất dữ liệu kết nối hệ thống SPC, hỗ trợ chế độ ABS và INC Zero, khóa chức năng và tự tắt sau 20 phút không sử dụng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Panme 395-362-30 phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần kiểm tra độ dày thành ống kim loại, ống nhựa kỹ thuật, vòng bi, bạc đạn và các chi tiết dạng vành khuyên. Mặt đo được gia công hoàn thiện micro-lap finish với đầu carbide, đảm bảo độ bền lâu dài và ổn định kết quả đo qua nhiều ca làm việc.
Thiết kế cơ khí và vận hành
Trục đo ø6,35 mm với bước ren 0,5 mm, trang bị khóa trục đo (spindle lock). Vành xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome ø18 mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng công xưởng. Nguồn pin SR-44 có tuổi thọ khoảng 2,4 năm, giảm chi phí vận hành. Khối lượng 270 g, cân bằng tốt khi cầm tay dài ngày.
Tiêu chuẩn kỹ thuật nổi bật
Sai số cho phép MPE ±0,00015" | Độ phẳng mặt đo 0,000012" | Lực đo 3–8 N | Hiển thị LCD ký tự cao 7,5 mm | Xuất dữ liệu tích hợp | Bảo vệ IP65.
- Đo độ dày thành ống, vòng bi, vòng chặn với đầu đo chân cầu chuyên dụng
- Phạm vi đo 0–1", độ phân giải 0,001 mm, chuyển đổi Inch/Metric linh hoạt
- Bảo vệ IP65 chống nước và bụi trong môi trường gia công
- Xuất dữ liệu kết nối hệ thống SPC/thống kê chất lượng
- Nguồn pin SR-44, tuổi thọ ~2,4 năm, tự tắt sau 20 phút
- Giao hàng kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, 1 pin SR44
Tư vấn & Báo giá Panme Mitutoyo 395-362-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 0–1" |
| Độ phân giải | 0,00005" / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,00015" |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000012" |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Type B, chân cầu D=3,5 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Satin chrome finish, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 3–8 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chế độ ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Bảo vệ | IP65 |
| Khối lượng | 270 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-362-30 dùng để đo chi tiết nào?
Độ chính xác của panme 395-362-30 là bao nhiêu?
Panme 395-362-30 có kết nối xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Cấp bảo vệ IP65 có ý nghĩa gì trong môi trường gia công?
Pin SR-44 của panme 395-362-30 dùng được bao lâu và có thay thế được không?
Galaxy
