Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-354-30, đầu đo cầu, phạm vi 3–4 inch
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-354-30 được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành ống, bạc đạn, vòng bi và các chi tiết dạng cong. Đầu đo cầu SR=4 mm kết hợp trục đo phẳng giúp tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong, cho kết quả đo tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đầu đo cầu chuyên dụng
Đầu đe dạng cầu SR=4 mm (loại A) phối hợp với trục đo phẳng, tối ưu hóa khả năng đo trên bề mặt cong và thành ống tròn.
Độ phân giải cao
Hiển thị kỹ thuật số LCD với bước đọc 0,00005 inch / 0,001 mm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong sản xuất chính xác.
Xuất dữ liệu Digimatic
Tích hợp cổng xuất dữ liệu Digimatic, kết nối trực tiếp với hệ thống SPC hoặc thiết bị thu thập dữ liệu, hỗ trợ kiểm soát chất lượng theo chuẩn công nghiệp.
Bề mặt đo carbide chất lượng cao
Mặt đo được gắn mũi carbide và gia công micro-lap, tăng độ bền và duy trì độ phẳng 0,000012 inch sau thời gian sử dụng dài.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Panme đo ống 395-354-30 phù hợp với các phòng QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất ổ lăn, gia công ống thủy lực và các chi tiết hình trụ rỗng. Phạm vi đo 3–4 inch đáp ứng nhiều kích thước linh kiện phổ biến trong sản xuất.
Thiết kế tiện dụng, vận hành ổn định
Thân panme được hoàn thiện satin chrome, núm xoay đường kính 18 mm, bước ren trục đo 0,5 mm. Trang bị khóa trục đo, chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, cảnh báo pin yếu và tự tắt sau 20 phút không sử dụng. Pin SR-44 cung cấp thời lượng hoạt động khoảng 2,4 năm.
Sai số cho phép tối đa (MPE): ±0,00015 inch
Mitutoyo 395-354-30 đạt tiêu chuẩn độ chính xác cấp công nghiệp, phù hợp kiểm tra dung sai nghiêm ngặt trong dây chuyền sản xuất hàng loạt.
- Phạm vi đo: 3–4 inch
- Độ phân giải: 0,00005 inch / 0,001 mm
- Đầu đe cầu SR=4 mm, trục đo phẳng ø6,35 mm
- Hiển thị LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm
- Xuất dữ liệu Digimatic tích hợp
- Lực đo: 5–10 N
- Giao hàng kèm hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44
Báo giá Panme đo ống Mitutoyo 395-354-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Đơn vị đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 3–4 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±0,00015 inch |
| Độ phẳng mặt đo | 0,000012 inch |
| Hiển thị | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, gia công micro-lap |
| Đầu đe / Trục đo | Loại A — đầu đe cầu SR=4 mm / trục đo phẳng |
| Trục đo | ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục |
| Núm xoay và ống bọc | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Thời lượng pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-354-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 395-354-30 là bao nhiêu?
Panme 395-354-30 có hỗ trợ kết nối xuất dữ liệu không?
Pin của panme Mitutoyo 395-354-30 dùng loại nào và thời lượng bao lâu?
Sản phẩm được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
