Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-352-30 (Đe Cầu, 1-2 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-352-30 (Digimatic Tube Micrometer) được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành ống, vòng bi, vòng tròn và các bề mặt cong. Đe cầu SR=4 mm kết hợp đầu đo phẳng cho phép tiếp xúc chính xác với bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe Cầu Chuyên Dụng
Đe hình cầu SR=4 mm (Type A) kết hợp đầu đo phẳng giúp đo chính xác độ dày thành ống và các bề mặt cong mà panme thông thường không tiếp xúc được.
Độ Phân Giải Cao
Bước đọc kỹ thuật số 0,00005 inch / 0,001 mm, sai số cho phép MPE ±0,0001 inch, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác cao.
Màn Hình LCD & Xuất Dữ Liệu
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm dễ đọc, hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp sang hệ thống SPC/QC qua cổng data output.
Chức Năng Tiện Ích Đầy Đủ
Tích hợp ABS/INC (INC ZERO), HOLD, Function Lock, cảnh báo pin yếu và tự động tắt sau 20 phút không sử dụng, tiết kiệm pin lên đến ~2,4 năm.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo ống 395-352-30 được sử dụng rộng rãi tại các bộ phận QC/QA trong ngành gia công cơ khí, sản xuất ổ lăn, chế tạo phụ tùng ô tô và các ngành yêu cầu kiểm tra độ dày thành ống với độ chính xác cao. Bề mặt đo được làm từ hợp kim carbide với hoàn thiện micro-lap, đảm bảo độ bền và độ phẳng ±0,000012 inch.
Thiết Kế Trục Đo & Núm Xoay
Trục đo (spindle) đường kính 6,35 mm, bước ren 0,5 mm, có khóa trục đo chắc chắn. Núm xoay (thimble) và thân thước (sleeve) hoàn thiện satin chrome, đường kính 18 mm, mang lại cảm giác vận hành mượt mà và độ bền cao trong điều kiện xưởng sản xuất.
Bộ Sản Phẩm Đầy Đủ Khi Giao Hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê chỉnh, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 pin SR44 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Chuyển đổi linh hoạt giữa hệ inch và metric
- Bề mặt đo carbide micro-lap, độ phẳng ±0,000012 inch
- Hỗ trợ xuất dữ liệu sang hệ thống SPC/quản lý chất lượng
- Nguồn pin SR-44, tuổi thọ khoảng 2,4 năm
- Khối lượng nhẹ 330 g, thuận tiện sử dụng tay
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Ống Mitutoyo 395-352-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2 inch |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±0,0001 inch |
| Độ phẳng bề mặt đo | 0,000012 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide-tipped, hoàn thiện micro-lap |
| Đe / Đầu đo (Anvil / Spindle) | Type A, đe cầu SR=4 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo (Spindle) | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay & Thân thước | Satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng (Function Lock) | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 330 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-352-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ phân giải và độ chính xác của panme 395-352-30 là bao nhiêu?
Sản phẩm có hỗ trợ xuất dữ liệu sang hệ thống SPC không?
Panme này đo được cả inch lẫn mm không?
Khi mua panme Mitutoyo 395-352-30 tại MAZAKO, bộ sản phẩm giao gồm những gì?
Galaxy
