Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-254-30 (75-100mm, Đe Cầu SR4mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-254-30 được thiết kế chuyên dụng để đo độ dày thành ống, vòng bi, vành khuyên và các bề mặt cong khác. Với phạm vi đo 75–100 mm, độ phân giải 0,001 mm và đe cầu SR=4 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe Cầu Chuyên Dụng
Đe hình cầu SR=4 mm (Type A) kết hợp đầu đo phẳng cho phép tiếp xúc chính xác với bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo độ dày thành ống ổn định và tin cậy.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±3 µm, bề mặt đo carbide mài bóng micro-lap, đảm bảo độ bền và độ chính xác dài hạn trong điều kiện sử dụng liên tục.
Hiển Thị Kỹ Thuật Số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5 mm hiển thị rõ ràng, hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp (Data Output), tích hợp chức năng ABS/INC và HOLD phục vụ ghi chép QC.
Thiết Kế Tiện Dụng
Khóa trục đo, bước ren trục 0,5 mm, núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ. Tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng, cảnh báo pin yếu, tiết kiệm năng lượng tối ưu.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Công Nghiệp
Panme đo ống 395-254-30 được sử dụng rộng rãi trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, sản xuất ổ lăn, đường ống áp lực và các chi tiết dạng ống đòi hỏi kiểm soát độ dày thành nghiêm ngặt. Khả năng đo bề mặt cong với đe cầu SR=4 mm giúp loại bỏ sai số do tiếp xúc không đồng đều khi đo bằng panme thông thường.
Kết Nối Dữ Liệu Và Tích Hợp Hệ Thống SPC
Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép kết nối với phần mềm SPC hoặc bộ thu thập dữ liệu Mitutoyo, hỗ trợ truy xuất và phân tích số liệu đo lường theo thời gian thực, phù hợp với yêu cầu kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO.
Tiêu Chuẩn Kèm Theo Khi Giao Hàng
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ lê chuyên dụng, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 viên pin SR44 — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
- Phạm vi đo 75–100 mm, độ phân giải 0,001 mm
- Sai số MPE ±3 µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Đe cầu SR=4 mm đo chính xác bề mặt cong và thành ống
- Bề mặt đo carbide, mài bóng micro-lap, độ bền cao
- Xuất dữ liệu trực tiếp, hỗ trợ hệ thống SPC
- Chức năng ABS/INC, HOLD, khóa chức năng, tự động tắt nguồn
- Tuổi thọ pin ~2,4 năm với pin SR44
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Ống Mitutoyo 395-254-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 75–100 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±3 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đo | Carbide, mài bóng micro-lap |
| Đe / Đầu đo (Anvil/Spindle) | Type A, đe cầu SR=4 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5 – 10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chế độ ABS / INC | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 625 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-254-30 dùng để đo gì?
Độ chính xác của panme 395-254-30 là bao nhiêu?
Panme 395-254-30 có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Pin của panme 395-254-30 dùng được bao lâu và loại pin nào?
Khi mua panme Mitutoyo 395-254-30 tại MAZAKO có những gì đi kèm?
Galaxy
