Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-253-30 (50-75mm, Đe Cầu)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-253-30 được thiết kế chuyên dụng để đo độ dày thành ống, vòng bi và các bề mặt cong. Với đe cầu SR=4mm loại A và đầu đo phẳng, thiết bị cho phép tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong mà các loại panme thông thường không thể thực hiện được. Phạm vi đo 50–75mm, độ phân giải 0,001mm và sai số cho phép MPE ±2µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Đe Cầu Chuyên Dụng
Đe cầu SR=4mm loại A kết hợp đầu đo phẳng giúp đo chính xác độ dày thành ống, vòng bi và các chi tiết có bề mặt cong mà không bị trượt điểm tiếp xúc.
Hiển Thị Kỹ Thuật Số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm cho phép đọc kết quả nhanh chóng, rõ ràng. Tích hợp đầu ra dữ liệu để kết nối hệ thống SPC/QC tự động.
Bề Mặt Đo Carbide
Mặt đo được mài siêu tinh (micro-lap finish) bằng hợp kim carbide, đảm bảo độ bền cao và duy trì độ chính xác ổn định trong điều kiện sử dụng liên tục.
Tính Năng Tiện Ích Đầy Đủ
Tích hợp ABS/INC, HOLD, Function Lock, cảnh báo pin yếu và tự động tắt sau 20 phút không sử dụng — tối ưu cho môi trường kiểm tra sản xuất.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Thiết bị phù hợp cho kiểm tra độ dày thành ống thép, ống đồng, ống nhựa kỹ thuật cao; đo thành vòng bi, vòng đệm, bạc lót và các chi tiết dạng ống trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, thủy lực và thiết bị y tế. Đe cầu SR=4mm cho phép định vị ổn định tại điểm mỏng nhất của thành ống mà không cần căn chỉnh thủ công phức tạp.
Kết Nối Dữ Liệu Và Tích Hợp Hệ Thống QC
Cổng đầu ra dữ liệu tương thích chuẩn Mitutoyo Digimatic, cho phép truyền kết quả đo trực tiếp sang phần mềm SPC, máy tính hoặc bộ thu thập dữ liệu. Phù hợp với các nhà máy đang triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng tự động hoặc lưu trữ hồ sơ đo lường theo tiêu chuẩn ISO.
Độ Chính Xác Đáng Tin Cậy — MPE ±2µm
Sai số cho phép tối đa MPE ±2µm trên toàn phạm vi đo 50–75mm đảm bảo kết quả đo đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt nhất trong sản xuất cơ khí chính xác và kiểm định thiết bị áp lực.
- Phạm vi đo 50–75mm, độ phân giải 0,001mm
- Đe cầu SR=4mm loại A — chuyên đo bề mặt cong và thành ống
- Sai số MPE ±2µm trên toàn dải đo
- Mặt đo carbide mài siêu tinh, độ bền cao
- Đầu ra dữ liệu Digimatic tương thích hệ thống SPC
- Nguồn pin SR-44, tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm
- Đi kèm hộp đựng, cờ lê, chuẩn chỉnh và pin SR44
Tư Vấn Và Báo Giá Mitutoyo 395-253-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 50–75 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép MPE | ±2 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Hợp kim carbide, mài siêu tinh (micro-lap finish) |
| Đe / Đầu đo | Loại A, đe cầu SR=4 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Đầu ra dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Khối lượng | 470 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-253-30 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Phạm vi đo 50–75mm có phù hợp để đo ống có đường kính nhỏ hơn không?
Đầu ra dữ liệu Digimatic của 395-253-30 kết nối với thiết bị nào?
Chuẩn chỉnh (setting standard) đi kèm được dùng như thế nào?
Pin SR-44 có tuổi thọ khoảng 2,4 năm — điều kiện sử dụng nào ảnh hưởng đến tuổi thọ pin?
Galaxy
