Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-252-30 (25–50mm, đe cầu)
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-252-30 là dòng Digimatic chuyên dụng cho việc đo độ dày thành ống, vòng bi, bạc và các chi tiết có bề mặt cong. Với đe cầu SR=4mm kết hợp đầu đo phẳng, thiết bị cho phép tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong mà không cần bàn gá phụ trợ, phạm vi đo 25–50mm, độ phân giải 0,001mm.
Đe cầu chuyên dụng
Đe cầu SR=4mm (Type A) cho phép tiếp xúc ổn định trên bề mặt cong, đảm bảo độ chính xác khi đo thành ống và vòng bi mà không bị trượt điểm đo.
Hiển thị kỹ thuật số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, dễ đọc trong môi trường nhà máy. Hỗ trợ xuất dữ liệu trực tiếp sang hệ thống SPC/máy tính qua cổng data output.
Độ chính xác cao
Sai số cho phép tối đa MPE ±2µm, mặt đo carbide mài lapping vi mô, đầu đo ø6,35mm với bước ren 0,5mm đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại.
Tính năng vận hành thông minh
Tích hợp ABS/INC (INC Zero), khóa chức năng, HOLD, tự tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng và cảnh báo pin yếu, giảm thiểu sai số do thao tác.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo ống 395-252-30 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra QC/QA tại các bộ phận gia công cơ khí, sản xuất ống thép, linh kiện thủy lực và cụm vòng bi. Đe cầu giúp xác định chính xác độ dày thành ống ngay cả khi bề mặt ngoài có độ cong cao, điều mà panme đo ngoài tiêu chuẩn không thể thực hiện được.
Kết nối dữ liệu và tích hợp hệ thống
Cổng xuất dữ liệu (Data Output) tương thích hệ thống thu thập dữ liệu Mitutoyo Digimatic, cho phép tích hợp vào quy trình kiểm soát thống kê quá trình (SPC) mà không cần nhập tay, giảm sai số ghi chép trong môi trường sản xuất liên tục.
Tiêu chuẩn giao hàng đầy đủ
Bộ sản phẩm bao gồm hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) và 1 pin SR44, sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 25–50mm, độ phân giải 0,001mm
- Sai số tối đa MPE ±2µm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Đe cầu SR=4mm chuyên đo bề mặt cong, thành ống, vòng bi
- Xuất dữ liệu Digimatic tích hợp hệ thống SPC
- Tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm với pin SR-44
- Khóa trục đo, hoàn thiện satin chrome chống chói
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 395-252-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 395-252-30 |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 25–50 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép tối đa (MPE) | ±2 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Mặt đo | Carbide, mài lapping vi mô |
| Đe / Đầu đo | Type A, đe cầu SR=4 mm / đầu đo phẳng |
| Trục đo | Có khóa trục, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay / Thân thước | Hoàn thiện satin chrome, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có (Digimatic) |
| Lực đo | 5–10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| ABS / INC (INC Zero) | Có |
| Tự tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| HOLD | Có |
| Khối lượng | 330 g |
| Kèm theo | Hộp đựng, cờ lê, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống 395-252-30 khác gì so với panme đo ngoài thông thường?
Thiết bị có hỗ trợ kết nối với phần mềm SPC không?
Chuẩn hiệu chỉnh (setting standard) đi kèm dùng để làm gì?
Tuổi thọ pin 2,4 năm được tính trong điều kiện nào?
Chức năng ABS/INC trên panme 395-252-30 hoạt động như thế nào?
Galaxy
