Panme Đo Ống Kỹ Thuật Số Mitutoyo 395-251-30 – Đầu Đe Cầu SR4mm
Mô tả sản phẩm
Panme đo ống kỹ thuật số Mitutoyo 395-251-30 (Digimatic Tube Micrometer) được thiết kế chuyên biệt để đo độ dày thành ống, vòng bi và các chi tiết cong. Với đầu đe cầu SR=4mm và đầu đo phẳng, thiết bị cho phép tiếp xúc chính xác trên bề mặt cong, đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ Chính Xác Cao
Sai số cho phép lớn nhất (MPE) ±2 µm, độ phân giải 0,001mm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất chính xác.
Đầu Đe Cầu Chuyên Dụng
Đầu đe cầu SR=4mm kết hợp đầu đo phẳng (Type A) cho phép đo chính xác độ dày thành ống và các bề mặt cong mà panme thông thường không thực hiện được.
Hiển Thị Kỹ Thuật Số LCD
Màn hình LCD với chiều cao ký tự 7,5mm, tích hợp cổng xuất dữ liệu (Data Output) giúp ghi nhận và truyền kết quả đo sang hệ thống quản lý chất lượng SPC.
Chức Năng Tiện Ích
Tích hợp ABS/INC, HOLD, khóa chức năng (Function Lock), cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng — tiết kiệm pin tối đa.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Panme đo ống Mitutoyo 395-251-30 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất ống kim loại, ống nhựa kỹ thuật, vòng bi và các chi tiết dạng vành. Thiết bị giúp kiểm tra nhanh độ đồng đều thành ống theo tiêu chuẩn dung sai bản vẽ.
Kết Cấu Và Vật Liệu
Bề mặt đầu đo được làm từ hợp kim cứng (Carbide-tipped) với xử lý mài siêu mịn (micro-lap finish), đảm bảo độ bền lâu dài và duy trì độ chính xác sau nhiều lần sử dụng. Núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, đường kính núm xoay 18mm, bước ren trục đo 0,5mm.
Xuất Dữ Liệu Tương Thích SPC
Cổng Data Output tích hợp sẵn cho phép kết nối với bộ thu thập dữ liệu Mitutoyo (USB Input Tool, Digimatic Mini Processor) để xây dựng hệ thống kiểm soát quá trình thống kê (SPC) ngay tại chuyền sản xuất.
- Phạm vi đo 0-25mm, phù hợp đa dạng kích cỡ ống và vòng bi phổ biến
- Sai số MPE ±2 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chính xác cấp công nghiệp
- Đầu đo carbide chống mòn, duy trì độ chính xác dài hạn
- Nguồn pin SR-44, tuổi thọ pin khoảng 2,4 năm — giảm chi phí vận hành
- Giao hàng kèm hộp đựng, cờ lê và 1 viên pin SR44
Nhận Báo Giá Panme Đo Ống Mitutoyo 395-251-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Metric |
| Phạm vi đo | 0 - 25 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Sai số cho phép lớn nhất (MPE) | ±2 µm |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bề mặt đầu đo | Carbide-tipped, micro-lap finish |
| Kiểu đầu đe / đầu đo | Type A — Đầu đe cầu SR=4 mm / Đầu đo phẳng |
| Đầu đo (trục đo) | Có khóa trục đo, ø6,35 mm, bước ren 0,5 mm |
| Núm xoay và thân thước | Chrome mờ, ø18 mm |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5 - 10 N |
| Nguồn điện | 1 pin SR-44 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 2,4 năm |
| Chế độ ORIGIN | Có |
| Chế độ ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Khóa chức năng | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê, 1 pin SR44 |
| Khối lượng | 270 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo ống Mitutoyo 395-251-30 dùng để đo loại chi tiết nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 395-251-30 là bao nhiêu?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu để tích hợp hệ thống SPC không?
Tuổi thọ pin của 395-251-30 là bao lâu và dùng loại pin nào?
Sự khác biệt giữa panme đo ống và panme đo ngoài thông thường là gì?
Galaxy
