Panme Đo Ngoài Lưỡi Dao Kỹ Thuật Số Tuyệt Đối Mitutoyo 422-422-20
Mô tả sản phẩm
Panme đo ngoài lưỡi dao kỹ thuật số tuyệt đối Mitutoyo 422-422-20 được thiết kế chuyên biệt để đo các đặc điểm khó tiếp cận như đường kính rãnh trục, rãnh then và các vị trí hẹp trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với công nghệ ABSOLUTE Digimatic và thiết kế QuickMike tốc độ cao, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe nhất.
Đầu Đo Lưỡi Dao Chuyên Dụng
Đe và đầu đo dạng lưỡi mỏng Type A, độ dày 0,75 mm, thép đã tôi cứng, cho phép tiếp cận rãnh then, rãnh trục và các vị trí hẹp mà panme thông thường không thể đo được.
Công Nghệ ABSOLUTE — Không Cần Về Gốc
Hệ thống mã hóa tuyệt đối lưu giữ vị trí đo ngay cả khi tắt nguồn, loại bỏ thao tác đặt lại gốc khi khởi động, tiết kiệm thời gian trong sản xuất hàng loạt.
Tốc Độ Tiến Trục Đo Nhanh
Cơ chế QuickMike với tốc độ tiến trục 10 mm/vòng quay, rút ngắn thời gian điều chỉnh giữa các lần đo, tăng năng suất kiểm tra trên chuyền sản xuất.
Trục Đo Không Xoay
Đầu đo không xoay theo chuyển động của núm xoay, ngăn ngừa trầy xước bề mặt chi tiết và đảm bảo kết quả đo ổn định, đặc biệt quan trọng khi đo các vật liệu mềm hoặc bề mặt đã gia công tinh.
Ứng Dụng Trong Kiểm Soát Chất Lượng
Panme lưỡi dao Mitutoyo 422-422-20 phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Thiết bị cho phép đo đường kính rãnh then trên trục, kiểm tra chiều rộng rãnh ăn dao, và xác nhận kích thước các đặc điểm hẹp mà thước cặp thông thường không đủ độ chính xác để đo.
Kết Nối Dữ Liệu & Tích Hợp Hệ Thống SPC
Cổng xuất dữ liệu tích hợp cho phép truyền kết quả đo trực tiếp đến phần mềm SPC hoặc hệ thống quản lý chất lượng, hỗ trợ lưu trữ hồ sơ đo lường và truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu ISO/IATF.
Thông Số Nổi Bật
Phạm vi đo 1–2,2 inch | Độ phân giải 0,001 mm | Sai số cho phép ±0,00015 inch | Lực đo 5–12 N | Màn hình LCD chiều cao ký tự 10 mm | Pin SR-44 dùng được khoảng 5 năm | Khối lượng 480 g.
- Đo rãnh then, rãnh trục và vị trí khó tiếp cận với độ chính xác cao
- Hệ thống ABSOLUTE không cần đặt lại gốc sau mỗi lần tắt nguồn
- Trục đo không xoay, bảo vệ bề mặt chi tiết gia công
- Xuất dữ liệu trực tiếp, tích hợp hệ thống SPC dễ dàng
- Tuổi thọ pin lên đến 5 năm, giảm chi phí vận hành
- Giao diện chuyển đổi Inch/Metric linh hoạt cho đa dạng tiêu chuẩn
Tư Vấn & Báo Giá Panme Mitutoyo 422-422-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Phạm vi đo | 1–2,2 inch |
| Độ phân giải | 0,00005 inch / 0,001 mm |
| Sai số cho phép E MPE | ±0,00015 inch |
| Độ biến động chiều dài V MPE | 0,00015 inch |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 10 mm |
| Bề mặt đo | Đầu đo hợp kim cứng hoặc thép tôi |
| Đe / Đầu đo | Type A, thép tôi cứng, t = 0,75 mm |
| Đầu đo (trục đo) | ø6,35 mm, không xoay, tốc độ tiến 10 mm/vòng |
| Xuất dữ liệu | Có |
| Lực đo | 5–12 N |
| Nguồn điện | Pin SR-44 × 1 |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm |
| Chức năng ON/OFF | Có |
| Chức năng ORIGIN | Có |
| Chức năng ABS / INC | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Chức năng HOLD | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, chuẩn hiệu chỉnh, 1 pin SR-44 |
| Khối lượng | 480 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme lưỡi dao Mitutoyo 422-422-20 phù hợp để đo những chi tiết nào?
Công nghệ ABSOLUTE trên Mitutoyo 422-422-20 mang lại lợi ích gì trong sản xuất?
Cổng xuất dữ liệu của Mitutoyo 422-422-20 tương thích với hệ thống SPC nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 422-422-20 đạt mức nào và có phù hợp với kiểm tra chính xác cao không?
Mitutoyo 422-422-20 được giao kèm những phụ kiện nào và làm thế nào để bảo quản thiết bị?
Galaxy
